-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
Thông tin
- -Giá trị ước tính
- -Chân thường dùng
- 191 cmChiều cao
- 83 kgNặng
- 33
-
Quốc gia
Belarus
- CLB hiện tạiDnepr Mogilev

- Contract Period -
- AGE29(16/04/1997)
Thống kê cầu thủ
Trận đấu gần đây
VĐQG Belarus
Dinamo Brest
Dnepr Mogilev90'
4
2
Dnepr Mogilev
ML Vitebsk90'
1
1
FC Baranovichi
Dnepr Mogilev90'
2
1
Dnepr Mogilev
FK Isloch Minsk90'
0
0
FC Torpedo Zhodino
Dnepr Mogilev90'
0
0
Dnepr Mogilev
FC Belshina Babruisk90'
1
1
Chuyển nhượng



