-
8(7) GS/GP
-
79.13 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng332 (41.5)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (1.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.92%
- Rê bóng1 (0.13)
- Tắc bóng13 (1.63)
- Chắn bóng3 (0.38)
- Giải vây34 (4.25)
- Đánh đầu2 (0.25)
- Cản bóng2 (0.25)
- Đánh đầu thành công8 (1)
- Phạm lỗi4 (0.5)
-
32(28) GS/GP
-
76.38 MPG
-
6.39 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.19)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.09)
- Bị phạm lỗi10 (0.31)
- Việt vị5 (0.16)
- Chuyền bóng1114 (34.81)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.59)
- Chuyền dài chuẩn sắc43 (1.34)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.88%
- Rê bóng10 (0.31)
- Tắc bóng41 (1.28)
- Chắn bóng13 (0.41)
- Giải vây65 (2.03)
- Đánh đầu14 (0.44)
- Cản bóng7 (0.22)
- Đánh đầu thành công24 (0.75)
- Phạm lỗi13 (0.41)
-
1(0) GS/GP
-
9 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
20(17) GS/GP
-
81.35 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.8)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.2)
- Bị phạm lỗi9 (0.45)
- Việt vị5 (0.25)
- Chuyền bóng811 (40.55)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc27 (1.35)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.83%
- Rê bóng12 (0.6)
- Tắc bóng30 (1.5)
- Chắn bóng13 (0.65)
- Giải vây40 (2)
- Đánh đầu14 (0.7)
- Cản bóng6 (0.3)
- Đánh đầu thành công14 (0.7)
- Phạm lỗi6 (0.3)
-
4(3) GS/GP
-
70 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
30(20) GS/GP
-
66.27 MPG
-
6.98 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng19 (0.63)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.2)
- Bị phạm lỗi17 (0.57)
- Việt vị6 (0.2)
- Chuyền bóng906 (30.2)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc45 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.15%
- Rê bóng23 (0.77)
- Tắc bóng36 (1.2)
- Chắn bóng26 (0.87)
- Giải vây32 (1.07)
- Đánh đầu13 (0.43)
- Cản bóng8 (0.27)
- Đánh đầu thành công17 (0.57)
- Phạm lỗi23 (0.77)
-
22(18) GS/GP
-
69.68 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.32)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.09)
- Bị phạm lỗi12 (0.55)
- Việt vị-
- Chuyền bóng574 (26.09)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (0.95)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.53%
- Rê bóng14 (0.64)
- Tắc bóng25 (1.14)
- Chắn bóng22 (1)
- Giải vây24 (1.09)
- Đánh đầu13 (0.59)
- Cản bóng6 (0.27)
- Đánh đầu thành công20 (0.91)
- Phạm lỗi18 (0.82)
-
4(4) GS/GP
-
85.75 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
18(11) GS/GP
-
62.61 MPG
-
6.68 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.28)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi9 (0.5)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng396 (22)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.72)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.39)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng6 (0.33)
- Tắc bóng17 (0.94)
- Chắn bóng8 (0.44)
- Giải vây10 (0.56)
- Đánh đầu11 (0.61)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công7 (0.39)
- Phạm lỗi7 (0.39)
-
2(1) GS/GP
-
58 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
22(16) GS/GP
-
64.32 MPG
-
3.04 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.32)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.09)
- Bị phạm lỗi2 (0.09)
- Việt vị-
- Chuyền bóng286 (13)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.18)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.32)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.43%
- Rê bóng5 (0.23)
- Tắc bóng9 (0.41)
- Chắn bóng9 (0.41)
- Giải vây9 (0.41)
- Đánh đầu10 (0.45)
- Cản bóng2 (0.09)
- Đánh đầu thành công6 (0.27)
- Phạm lỗi1 (0.05)
-
4(1) GS/GP
-
44.75 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
15(13) GS/GP
-
78.07 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
82.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Bỉ
KV Mechelen
Westerlo
Red Star Waasland-Beveren
La Louviere
Saint Gilloise
Royal Antwerp FC



