-
25(19) GS/GP
-
71.28 MPG
-
7.07 Avg Rating
-
12(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng63 (2.52)
- Sút trúng mục tiêu25 (1)
- Bị phạm lỗi23 (0.92)
- Việt vị6 (0.24)
- Chuyền bóng356 (14.24)
- Quan trọng chuyền bóng 26 (1.04)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (0.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.88%
- Rê bóng8 (0.32)
- Tắc bóng18 (0.72)
- Chắn bóng4 (0.16)
- Giải vây19 (0.76)
- Đánh đầu17 (0.68)
- Cản bóng2 (0.08)
- Đánh đầu thành công70 (2.8)
- Phạm lỗi33 (1.32)
-
2(0) GS/GP
-
14.5 MPG
-
3.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng8 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công62.5%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
37(36) GS/GP
-
79.62 MPG
-
- Avg Rating
-
13(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
21(12) GS/GP
-
46.9 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/5 Thẻ phạt
- Sút bóng38 (1.81)
- Sút trúng mục tiêu17 (0.81)
- Bị phạm lỗi6 (0.29)
- Việt vị4 (0.19)
- Chuyền bóng251 (11.95)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.76)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.05)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.52%
- Rê bóng9 (0.43)
- Tắc bóng15 (0.71)
- Chắn bóng2 (0.1)
- Giải vây12 (0.57)
- Đánh đầu4 (0.19)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công57 (2.71)
- Phạm lỗi38 (1.81)
-
27(14) GS/GP
-
51.93 MPG
-
6.51 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng45 (1.67)
- Sút trúng mục tiêu19 (0.7)
- Bị phạm lỗi16 (0.59)
- Việt vị4 (0.15)
- Chuyền bóng342 (12.67)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.48)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.22)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.05%
- Rê bóng16 (0.59)
- Tắc bóng29 (1.07)
- Chắn bóng4 (0.15)
- Giải vây12 (0.44)
- Đánh đầu19 (0.7)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công72 (2.67)
- Phạm lỗi53 (1.96)
-
33(29) GS/GP
-
67.55 MPG
-
6.67 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng52 (1.58)
- Sút trúng mục tiêu18 (0.55)
- Bị phạm lỗi42 (1.27)
- Việt vị13 (0.39)
- Chuyền bóng421 (12.76)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.61)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.24)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.11%
- Rê bóng9 (0.27)
- Tắc bóng29 (0.88)
- Chắn bóng8 (0.24)
- Giải vây24 (0.73)
- Đánh đầu31 (0.94)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công75 (2.27)
- Phạm lỗi70 (2.12)

VĐQG Trung Quốc
Liaoning Tieren
Chongqing Tonglianglong
Zhejiang FC
Beijing Guoan
Dalian Yingbo
Tianjin Jinmen Tiger



