-
4(3) GS/GP
-
50.75 MPG
-
6.88 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị2 (0.5)
- Chuyền bóng77 (19.25)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.62%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng6 (1.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (0.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi10 (2.5)
-
4(2) GS/GP
-
37.5 MPG
-
3.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng62 (15.5)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.81%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây3 (0.75)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
22(8) GS/GP
-
29.55 MPG
-
5.85 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.27)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.14)
- Bị phạm lỗi8 (0.36)
- Việt vị4 (0.18)
- Chuyền bóng194 (8.82)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.68)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.27)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.2%
- Rê bóng1 (0.05)
- Tắc bóng18 (0.82)
- Chắn bóng6 (0.27)
- Giải vây13 (0.59)
- Đánh đầu4 (0.18)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công11 (0.5)
- Phạm lỗi7 (0.32)
-
14(2) GS/GP
-
21.43 MPG
-
5.59 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.21)
- Bị phạm lỗi2 (0.14)
- Việt vị1 (0.07)
- Chuyền bóng56 (4)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.36)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.21)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.79%
- Rê bóng-
- Tắc bóng6 (0.43)
- Chắn bóng2 (0.14)
- Giải vây3 (0.21)
- Đánh đầu2 (0.14)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.21)
- Phạm lỗi9 (0.64)
-
20(4) GS/GP
-
26.1 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.15)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (0.3)
- Việt vị3 (0.15)
- Chuyền bóng130 (6.5)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.3)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.77%
- Rê bóng4 (0.2)
- Tắc bóng12 (0.6)
- Chắn bóng7 (0.35)
- Giải vây13 (0.65)
- Đánh đầu2 (0.1)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công6 (0.3)
- Phạm lỗi5 (0.25)
-
24(23) GS/GP
-
80.96 MPG
-
6.68 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng27 (1.13)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.21)
- Bị phạm lỗi14 (0.58)
- Việt vị8 (0.33)
- Chuyền bóng525 (21.88)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (0.88)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (0.58)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.48%
- Rê bóng12 (0.5)
- Tắc bóng26 (1.08)
- Chắn bóng18 (0.75)
- Giải vây19 (0.79)
- Đánh đầu17 (0.71)
- Cản bóng2 (0.08)
- Đánh đầu thành công14 (0.58)
- Phạm lỗi39 (1.63)
-
35(30) GS/GP
-
76.23 MPG
-
1.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.06)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.11)
- Việt vị-
- Chuyền bóng218 (6.23)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.23)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (0.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.23%
- Rê bóng8 (0.23)
- Tắc bóng6 (0.17)
- Chắn bóng8 (0.23)
- Giải vây2 (0.06)
- Đánh đầu1 (0.03)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công3 (0.09)
- Phạm lỗi7 (0.2)
-
1(1) GS/GP
-
45 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng14 (14)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.57%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(3) GS/GP
-
57.6 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị-
- Chuyền bóng139 (27.8)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (2.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.14%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng2 (0.4)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây11 (2.2)
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng3 (0.6)
- Đánh đầu thành công10 (2)
- Phạm lỗi3 (0.6)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
58.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
41.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(4) GS/GP
-
50 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
7 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
91 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
75.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
29 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
52 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
82 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(12) GS/GP
-
47.33 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Nhật Bản
Kashiwa Reysol
Sagan Tosu
AFC Champions League
Port FC
V-Varen Nagasaki
Tokyo Verdy
Cerezo Osaka



