-
6(3) GS/GP
-
45.5 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi3 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng125 (20.83)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.83)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.8%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng3 (0.5)
- Giải vây10 (1.67)
- Đánh đầu1 (0.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công11 (1.83)
- Phạm lỗi1 (0.17)
-
17(17) GS/GP
-
83.94 MPG
-
6.66 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.76)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.24)
- Bị phạm lỗi4 (0.24)
- Việt vị3 (0.18)
- Chuyền bóng410 (24.12)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.53)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (0.94)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.12%
- Rê bóng6 (0.35)
- Tắc bóng35 (2.06)
- Chắn bóng21 (1.24)
- Giải vây53 (3.12)
- Đánh đầu5 (0.29)
- Cản bóng5 (0.29)
- Đánh đầu thành công30 (1.76)
- Phạm lỗi16 (0.94)
-
22(21) GS/GP
-
86.23 MPG
-
6.96 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.59)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.09)
- Bị phạm lỗi11 (0.5)
- Việt vị2 (0.09)
- Chuyền bóng778 (35.36)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.41)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (1.82)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.06%
- Rê bóng1 (0.05)
- Tắc bóng37 (1.68)
- Chắn bóng26 (1.18)
- Giải vây118 (5.36)
- Đánh đầu5 (0.23)
- Cản bóng5 (0.23)
- Đánh đầu thành công47 (2.14)
- Phạm lỗi28 (1.27)
-
13(9) GS/GP
-
58.92 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.15)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.08)
- Bị phạm lỗi11 (0.85)
- Việt vị1 (0.08)
- Chuyền bóng408 (31.38)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.68%
- Rê bóng3 (0.23)
- Tắc bóng15 (1.15)
- Chắn bóng12 (0.92)
- Giải vây26 (2)
- Đánh đầu1 (0.08)
- Cản bóng3 (0.23)
- Đánh đầu thành công20 (1.54)
- Phạm lỗi2 (0.15)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(27) GS/GP
-
78.97 MPG
-
- Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
32(26) GS/GP
-
72.5 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
17(15) GS/GP
-
74.71 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Nhật Bản
Shimizu S-Pulse
Mito Hollyhock
Urawa Red Diamonds
Kyoto Sanga
Kashima Antlers
Cerezo Osaka



