-
3(1) GS/GP
-
46 MPG
-
6.73 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng49 (16.33)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.43%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng5 (1.67)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng2 (0.67)
- Đánh đầu thành công3 (1)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
2(2) GS/GP
-
75 MPG
-
6.15 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng92 (46)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.22%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
4(2) GS/GP
-
48 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
15(14) GS/GP
-
85 MPG
-
6.42 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.6)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.13)
- Bị phạm lỗi35 (2.33)
- Việt vị2 (0.13)
- Chuyền bóng560 (37.33)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc29 (1.93)
- Chuyền chọc khe2 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công86.96%
- Rê bóng8 (0.53)
- Tắc bóng26 (1.73)
- Chắn bóng14 (0.93)
- Giải vây16 (1.07)
- Đánh đầu11 (0.73)
- Cản bóng11 (0.73)
- Đánh đầu thành công15 (1)
- Phạm lỗi24 (1.6)
-
1(0) GS/GP
-
1 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(2) GS/GP
-
37.67 MPG
-
6.33 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (0.83)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng112 (18.67)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.86%
- Rê bóng2 (0.33)
- Tắc bóng9 (1.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.33)
- Đánh đầu5 (0.83)
- Cản bóng1 (0.17)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi9 (1.5)
-
6(4) GS/GP
-
50.33 MPG
-
6.12 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi14 (2.33)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng186 (31)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.25%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng9 (1.5)
- Chắn bóng4 (0.67)
- Giải vây6 (1)
- Đánh đầu7 (1.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi9 (1.5)
-
5(4) GS/GP
-
79.8 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng215 (43)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (3.6)
- Chuyền chọc khe1 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công86.05%
- Rê bóng6 (1.2)
- Tắc bóng10 (2)
- Chắn bóng12 (2.4)
- Giải vây5 (1)
- Đánh đầu5 (1)
- Cản bóng3 (0.6)
- Đánh đầu thành công9 (1.8)
- Phạm lỗi14 (2.8)
-
6(3) GS/GP
-
52.17 MPG
-
6.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi10 (1.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng154 (25.67)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (1.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.62%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng12 (2)
- Chắn bóng4 (0.67)
- Giải vây1 (0.17)
- Đánh đầu1 (0.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.83)
- Phạm lỗi8 (1.33)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.81 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng111 (55.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.59%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng5 (2.5)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây4 (2)
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
31(20) GS/GP
-
58.26 MPG
-
6.29 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.39)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.06)
- Bị phạm lỗi27 (0.87)
- Việt vị-
- Chuyền bóng840 (27.1)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc46 (1.48)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công88.69%
- Rê bóng17 (0.55)
- Tắc bóng45 (1.45)
- Chắn bóng12 (0.39)
- Giải vây8 (0.26)
- Đánh đầu22 (0.71)
- Cản bóng3 (0.1)
- Đánh đầu thành công11 (0.35)
- Phạm lỗi37 (1.19)
-
1(0) GS/GP
-
36 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
30(13) GS/GP
-
43.93 MPG
-
6.27 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.03)
- Bị phạm lỗi28 (0.93)
- Việt vị-
- Chuyền bóng607 (20.23)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.07)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (0.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.99%
- Rê bóng8 (0.27)
- Tắc bóng29 (0.97)
- Chắn bóng25 (0.83)
- Giải vây15 (0.5)
- Đánh đầu16 (0.53)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công15 (0.5)
- Phạm lỗi33 (1.1)

Ngoại Hạng Anh
Newcastle United
Sunderland
Aston Villa
Coventry
Stoke City



