-
24(24) GS/GP
-
85.67 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.21)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi38 (1.58)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1360 (56.67)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.46)
- Chuyền dài chuẩn sắc41 (1.71)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công84.63%
- Rê bóng12 (0.5)
- Tắc bóng36 (1.5)
- Chắn bóng25 (1.04)
- Giải vây81 (3.38)
- Đánh đầu14 (0.58)
- Cản bóng17 (0.71)
- Đánh đầu thành công44 (1.83)
- Phạm lỗi27 (1.13)
-
18(13) GS/GP
-
60.83 MPG
-
6.68 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.56)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.17)
- Bị phạm lỗi20 (1.11)
- Việt vị-
- Chuyền bóng624 (34.67)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc25 (1.39)
- Chuyền chọc khe2 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công79.17%
- Rê bóng7 (0.39)
- Tắc bóng23 (1.28)
- Chắn bóng9 (0.5)
- Giải vây30 (1.67)
- Đánh đầu12 (0.67)
- Cản bóng2 (0.11)
- Đánh đầu thành công21 (1.17)
- Phạm lỗi17 (0.94)
-
35(30) GS/GP
-
79.17 MPG
-
6.89 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng34 (0.97)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.11)
- Bị phạm lỗi50 (1.43)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1289 (36.83)
- Quan trọng chuyền bóng 36 (1.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc79 (2.26)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.26%
- Rê bóng21 (0.6)
- Tắc bóng76 (2.17)
- Chắn bóng29 (0.83)
- Giải vây96 (2.74)
- Đánh đầu12 (0.34)
- Cản bóng6 (0.17)
- Đánh đầu thành công93 (2.66)
- Phạm lỗi52 (1.49)
-
22(11) GS/GP
-
53.77 MPG
-
6.29 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.59)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.09)
- Bị phạm lỗi27 (1.23)
- Việt vị-
- Chuyền bóng513 (23.32)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.36)
- Chuyền dài chuẩn sắc33 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.2%
- Rê bóng5 (0.23)
- Tắc bóng37 (1.68)
- Chắn bóng19 (0.86)
- Giải vây28 (1.27)
- Đánh đầu5 (0.23)
- Cản bóng3 (0.14)
- Đánh đầu thành công48 (2.18)
- Phạm lỗi20 (0.91)
-
29(20) GS/GP
-
63.41 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/7 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.31)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.03)
- Bị phạm lỗi30 (1.03)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng656 (22.62)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.41)
- Chuyền dài chuẩn sắc37 (1.28)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65.24%
- Rê bóng5 (0.17)
- Tắc bóng85 (2.93)
- Chắn bóng38 (1.31)
- Giải vây62 (2.14)
- Đánh đầu10 (0.34)
- Cản bóng9 (0.31)
- Đánh đầu thành công65 (2.24)
- Phạm lỗi46 (1.59)
-
4(2) GS/GP
-
37.25 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng70 (17.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.43%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng5 (1.25)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.5)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
20(11) GS/GP
-
57.55 MPG
-
6.33 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.05)
- Bị phạm lỗi14 (0.7)
- Việt vị-
- Chuyền bóng445 (22.25)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (1.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.3%
- Rê bóng5 (0.25)
- Tắc bóng20 (1)
- Chắn bóng14 (0.7)
- Giải vây32 (1.6)
- Đánh đầu2 (0.1)
- Cản bóng9 (0.45)
- Đánh đầu thành công26 (1.3)
- Phạm lỗi21 (1.05)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
5.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng94 (94)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.23%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây3 (3)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (4)
- Phạm lỗi2 (2)
-
1(0) GS/GP
-
55 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
54 MPG
-
7.47 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng81 (27)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.07%
- Rê bóng-
- Tắc bóng7 (2.33)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây10 (3.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (0.67)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (1)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

MLS Mỹ
San Diego FC
St. Louis City
New York City FC
Columbus Crew
Los Angeles FC
Philadelphia Union



