-
5(5) GS/GP
-
89.4 MPG
-
7.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.8)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.4)
- Bị phạm lỗi11 (2.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng184 (36.8)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (2.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.33%
- Rê bóng7 (1.4)
- Tắc bóng3 (0.6)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây2 (0.4)
- Đánh đầu2 (0.4)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công2 (0.4)
- Phạm lỗi5 (1)
-
18(15) GS/GP
-
73.11 MPG
-
6.78 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng19 (1.06)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.39)
- Bị phạm lỗi50 (2.78)
- Việt vị7 (0.39)
- Chuyền bóng495 (27.5)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (1.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.28)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.4%
- Rê bóng6 (0.33)
- Tắc bóng16 (0.89)
- Chắn bóng8 (0.44)
- Giải vây12 (0.67)
- Đánh đầu6 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.17)
- Phạm lỗi14 (0.78)
-
34(27) GS/GP
-
65.97 MPG
-
7.07 Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng38 (1.12)
- Sút trúng mục tiêu20 (0.59)
- Bị phạm lỗi39 (1.15)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng789 (23.21)
- Quan trọng chuyền bóng 32 (0.94)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.18)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.07%
- Rê bóng19 (0.56)
- Tắc bóng48 (1.41)
- Chắn bóng4 (0.12)
- Giải vây10 (0.29)
- Đánh đầu19 (0.56)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công10 (0.29)
- Phạm lỗi31 (0.91)
-
30(19) GS/GP
-
55.9 MPG
-
6.86 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng25 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.33)
- Bị phạm lỗi47 (1.57)
- Việt vị3 (0.1)
- Chuyền bóng514 (17.13)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (0.77)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.23)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.6%
- Rê bóng6 (0.2)
- Tắc bóng12 (0.4)
- Chắn bóng11 (0.37)
- Giải vây8 (0.27)
- Đánh đầu8 (0.27)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công3 (0.1)
- Phạm lỗi20 (0.67)
-
28(19) GS/GP
-
57.75 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng34 (1.21)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.43)
- Bị phạm lỗi59 (2.11)
- Việt vị-
- Chuyền bóng411 (14.68)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.51%
- Rê bóng22 (0.79)
- Tắc bóng17 (0.61)
- Chắn bóng7 (0.25)
- Giải vây2 (0.07)
- Đánh đầu15 (0.54)
- Cản bóng5 (0.18)
- Đánh đầu thành công2 (0.07)
- Phạm lỗi17 (0.61)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
4.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng38 (19)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.47%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi2 (1)
-
1(1) GS/GP
-
120 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
69 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
12(10) GS/GP
-
71.92 MPG
-
- Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
41.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
62 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
80.75 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
54.67 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
41(13) GS/GP
-
42.05 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
38(26) GS/GP
-
67.08 MPG
-
- Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
41(16) GS/GP
-
53.56 MPG
-
- Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

J. League Cup
Kashiwa Reysol
Tokushima Vortis
Vissel Kobe
AFC Champions League
Công An Hà Nội
Sanfrecce Hiroshima
Nagoya Grampus Eight



