-
25(25) GS/GP
-
89.08 MPG
-
6.88 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.52)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.16)
- Bị phạm lỗi10 (0.4)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1248 (49.92)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.08)
- Chuyền dài chuẩn sắc66 (2.64)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.13%
- Rê bóng1 (0.04)
- Tắc bóng36 (1.44)
- Chắn bóng34 (1.36)
- Giải vây172 (6.88)
- Đánh đầu3 (0.12)
- Cản bóng22 (0.88)
- Đánh đầu thành công85 (3.4)
- Phạm lỗi13 (0.52)
-
26(26) GS/GP
-
90 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.35)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.15)
- Bị phạm lỗi6 (0.23)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1653 (63.58)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.15)
- Chuyền dài chuẩn sắc93 (3.58)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.51%
- Rê bóng9 (0.35)
- Tắc bóng34 (1.31)
- Chắn bóng33 (1.27)
- Giải vây166 (6.38)
- Đánh đầu5 (0.19)
- Cản bóng35 (1.35)
- Đánh đầu thành công50 (1.92)
- Phạm lỗi12 (0.46)
-
30(30) GS/GP
-
88.77 MPG
-
7.23 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.47)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.07)
- Bị phạm lỗi15 (0.5)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng1974 (65.8)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.37)
- Chuyền dài chuẩn sắc131 (4.37)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.83%
- Rê bóng12 (0.4)
- Tắc bóng49 (1.63)
- Chắn bóng39 (1.3)
- Giải vây160 (5.33)
- Đánh đầu12 (0.4)
- Cản bóng29 (0.97)
- Đánh đầu thành công59 (1.97)
- Phạm lỗi15 (0.5)
-
25(24) GS/GP
-
81.88 MPG
-
7.02 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
3/5 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.56)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.16)
- Bị phạm lỗi9 (0.36)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng1562 (62.48)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.52)
- Chuyền dài chuẩn sắc106 (4.24)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.15%
- Rê bóng9 (0.36)
- Tắc bóng33 (1.32)
- Chắn bóng43 (1.72)
- Giải vây90 (3.6)
- Đánh đầu4 (0.16)
- Cản bóng32 (1.28)
- Đánh đầu thành công63 (2.52)
- Phạm lỗi26 (1.04)
-
1(1) GS/GP
-
70 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(7) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Úc
Brisbane Roar FC
Sydney FC
FC Macarthur
Central Coast Mariners FC
Melbourne City
Wellington Phoenix



