-
4(2) GS/GP
-
54 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng82 (20.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.05%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây16 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng5 (1.25)
- Đánh đầu thành công4 (1)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
10(10) GS/GP
-
79.1 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.3)
- Bị phạm lỗi1 (0.1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng380 (38)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.3)
- Chuyền dài chuẩn sắc30 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.63%
- Rê bóng1 (0.1)
- Tắc bóng7 (0.7)
- Chắn bóng9 (0.9)
- Giải vây73 (7.3)
- Đánh đầu2 (0.2)
- Cản bóng5 (0.5)
- Đánh đầu thành công20 (2)
- Phạm lỗi9 (0.9)
-
16(16) GS/GP
-
85.38 MPG
-
6.89 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.56)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.06)
- Bị phạm lỗi3 (0.19)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng766 (47.88)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.31)
- Chuyền dài chuẩn sắc54 (3.38)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.2%
- Rê bóng9 (0.56)
- Tắc bóng24 (1.5)
- Chắn bóng19 (1.19)
- Giải vây62 (3.88)
- Đánh đầu5 (0.31)
- Cản bóng12 (0.75)
- Đánh đầu thành công46 (2.88)
- Phạm lỗi23 (1.44)
-
31(29) GS/GP
-
82.32 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/11 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.52)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.06)
- Bị phạm lỗi8 (0.26)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1733 (55.9)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.23)
- Chuyền dài chuẩn sắc117 (3.77)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.94%
- Rê bóng10 (0.32)
- Tắc bóng49 (1.58)
- Chắn bóng38 (1.23)
- Giải vây101 (3.26)
- Đánh đầu11 (0.35)
- Cản bóng29 (0.94)
- Đánh đầu thành công56 (1.81)
- Phạm lỗi36 (1.16)
-
30(24) GS/GP
-
74.9 MPG
-
6.78 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.27)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.1)
- Bị phạm lỗi9 (0.3)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1411 (47.03)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc96 (3.2)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công83.7%
- Rê bóng7 (0.23)
- Tắc bóng58 (1.93)
- Chắn bóng32 (1.07)
- Giải vây91 (3.03)
- Đánh đầu8 (0.27)
- Cản bóng20 (0.67)
- Đánh đầu thành công79 (2.63)
- Phạm lỗi26 (0.87)
-
9(5) GS/GP
-
64.56 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.11)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.11)
- Việt vị-
- Chuyền bóng172 (19.11)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công57.56%
- Rê bóng3 (0.33)
- Tắc bóng13 (1.44)
- Chắn bóng4 (0.44)
- Giải vây21 (2.33)
- Đánh đầu1 (0.11)
- Cản bóng6 (0.67)
- Đánh đầu thành công17 (1.89)
- Phạm lỗi5 (0.56)
-
1(0) GS/GP
-
14 MPG
-
6.21 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng7 (7)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công57.14%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
5.92 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng130 (65)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.38%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây4 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (2.5)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng58 (58)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.21%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây12 (12)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (7)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
38.67 MPG
-
3.96 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng33 (11)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.88%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (1.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (0.67)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.23 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng53 (53)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.15%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây6 (6)
- Đánh đầu-
- Cản bóng5 (5)
- Đánh đầu thành công4 (4)
- Phạm lỗi1 (1)
-
5(4) GS/GP
-
82.2 MPG
-
3.97 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng126 (25.2)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (1.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.71%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (1)
- Chắn bóng3 (0.6)
- Giải vây10 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (0.4)
- Đánh đầu thành công12 (2.4)
- Phạm lỗi1 (0.2)
-
22(22) GS/GP
-
86.09 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.73)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.23)
- Bị phạm lỗi8 (0.36)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng776 (35.27)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.55)
- Chuyền dài chuẩn sắc63 (2.86)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.65%
- Rê bóng14 (0.64)
- Tắc bóng41 (1.86)
- Chắn bóng23 (1.05)
- Giải vây61 (2.77)
- Đánh đầu15 (0.68)
- Cản bóng16 (0.73)
- Đánh đầu thành công54 (2.45)
- Phạm lỗi19 (0.86)
-
24(24) GS/GP
-
90 MPG
-
6.95 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng24 (1)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.33)
- Bị phạm lỗi10 (0.42)
- Việt vị-
- Chuyền bóng576 (24)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.21)
- Chuyền dài chuẩn sắc87 (3.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công58.16%
- Rê bóng7 (0.29)
- Tắc bóng29 (1.21)
- Chắn bóng26 (1.08)
- Giải vây102 (4.25)
- Đánh đầu7 (0.29)
- Cản bóng21 (0.88)
- Đánh đầu thành công64 (2.67)
- Phạm lỗi25 (1.04)

Hạng Nhất Anh
Portsmouth
Millwall
Preston North End
Sheffield United
Middlesbrough



