-
11(10) GS/GP
-
71.64 MPG
-
2.34 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.09)
- Việt vị-
- Chuyền bóng122 (11.09)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (1.18)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.34%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.18)
- Chắn bóng6 (0.55)
- Giải vây22 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (0.64)
- Phạm lỗi4 (0.36)
-
25(5) GS/GP
-
26.28 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
11(10) GS/GP
-
84.64 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng41 (20.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.49%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng3 (1.5)
- Giải vây18 (9)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (2.5)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng49 (49)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.63%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
3.05 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng17 (8.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.71%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây6 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
3(2) GS/GP
-
50.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Cúp Chilê
Cobreloa
Huachipato
U.Concepcion
Univ. Catolica
D. Concepcion
Copa Libertadores
CA Platense



