-
24(22) GS/GP
-
84.08 MPG
-
7.24 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.88)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.25)
- Bị phạm lỗi37 (1.54)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1205 (50.21)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc141 (5.88)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.23%
- Rê bóng3 (0.13)
- Tắc bóng38 (1.58)
- Chắn bóng25 (1.04)
- Giải vây118 (4.92)
- Đánh đầu4 (0.17)
- Cản bóng7 (0.29)
- Đánh đầu thành công59 (2.46)
- Phạm lỗi18 (0.75)
-
4(2) GS/GP
-
34.5 MPG
-
1.42 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng82 (20.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (2.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.61%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.75)
- Phạm lỗi-
-
17(17) GS/GP
-
90 MPG
-
6.95 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng25 (1.47)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.35)
- Bị phạm lỗi30 (1.76)
- Việt vị-
- Chuyền bóng939 (55.24)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.41)
- Chuyền dài chuẩn sắc122 (7.18)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.78%
- Rê bóng7 (0.41)
- Tắc bóng37 (2.18)
- Chắn bóng35 (2.06)
- Giải vây36 (2.12)
- Đánh đầu5 (0.29)
- Cản bóng9 (0.53)
- Đánh đầu thành công20 (1.18)
- Phạm lỗi14 (0.82)
-
10(9) GS/GP
-
76.6 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
7 MPG
-
6.29 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng2 (2)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
7(7) GS/GP
-
88.71 MPG
-
2.11 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.43)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.29)
- Việt vị-
- Chuyền bóng112 (16)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (1.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.25%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (0.71)
- Chắn bóng2 (0.29)
- Giải vây3 (0.43)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.57)
- Phạm lỗi3 (0.43)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (3)
- Việt vị-
- Chuyền bóng20 (20)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây8 (8)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (5)
- Phạm lỗi2 (2)
-
27(25) GS/GP
-
85.96 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng19 (0.7)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.26)
- Bị phạm lỗi25 (0.93)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng926 (34.3)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc100 (3.7)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công75.81%
- Rê bóng5 (0.19)
- Tắc bóng62 (2.3)
- Chắn bóng25 (0.93)
- Giải vây112 (4.15)
- Đánh đầu6 (0.22)
- Cản bóng25 (0.93)
- Đánh đầu thành công35 (1.3)
- Phạm lỗi23 (0.85)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
7.29 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (3.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng115 (57.5)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (6.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.13%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (2.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (1)
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
5(4) GS/GP
-
70.8 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.6)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi11 (2.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng273 (54.6)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (2.6)
- Chuyền chọc khe2 (0.4)
- TL chuyền bóng thành công87.55%
- Rê bóng-
- Tắc bóng15 (3)
- Chắn bóng3 (0.6)
- Giải vây10 (2)
- Đánh đầu2 (0.4)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công5 (1)
- Phạm lỗi6 (1.2)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
45.5 MPG
-
6.32 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng103 (51.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.84%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây5 (2.5)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi-
-
22(15) GS/GP
-
64.77 MPG
-
6.81 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng19 (0.86)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.18)
- Bị phạm lỗi30 (1.36)
- Việt vị-
- Chuyền bóng907 (41.23)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc104 (4.73)
- Chuyền chọc khe2 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công79.93%
- Rê bóng7 (0.32)
- Tắc bóng53 (2.41)
- Chắn bóng34 (1.55)
- Giải vây29 (1.32)
- Đánh đầu11 (0.5)
- Cản bóng3 (0.14)
- Đánh đầu thành công22 (1)
- Phạm lỗi23 (1.05)
-
3(1) GS/GP
-
46.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Argentina
Independiente Rivadavia
CA Banfield
Estudiantes La Plata
Argentinos Juniors
Tigre
Newells Old Boys



