-
5(2) GS/GP
-
38.2 MPG
-
6.28 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.6)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị2 (0.4)
- Chuyền bóng18 (3.6)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công55.56%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.2)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây2 (0.4)
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi2 (0.4)
-
4(3) GS/GP
-
58 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(6) GS/GP
-
49 MPG
-
6.32 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng16 (1.6)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.8)
- Bị phạm lỗi2 (0.2)
- Việt vị7 (0.7)
- Chuyền bóng74 (7.4)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.62%
- Rê bóng3 (0.3)
- Tắc bóng1 (0.1)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.1)
- Đánh đầu7 (0.7)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.6)
- Phạm lỗi2 (0.2)
-
9(1) GS/GP
-
26.78 MPG
-
6.21 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.33)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị2 (0.22)
- Chuyền bóng28 (3.11)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công57.14%
- Rê bóng1 (0.11)
- Tắc bóng2 (0.22)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.11)
- Đánh đầu7 (0.78)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.44)
- Phạm lỗi6 (0.67)
-
2(1) GS/GP
-
42 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
85.5 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng30 (15)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.33%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi4 (2)
-
7(5) GS/GP
-
57.29 MPG
-
6.27 Avg Rating
-
2(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (1.71)
- Sút trúng mục tiêu8 (1.14)
- Bị phạm lỗi3 (0.43)
- Việt vị-
- Chuyền bóng53 (7.57)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công58.49%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng2 (0.29)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu6 (0.86)
- Cản bóng1 (0.14)
- Đánh đầu thành công4 (0.57)
- Phạm lỗi5 (0.71)
-
5(0) GS/GP
-
10.6 MPG
-
6.31 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1.2)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.8)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng10 (2)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công60%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.6)
- Phạm lỗi1 (0.2)
-
1(0) GS/GP
-
2 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
30(23) GS/GP
-
65.37 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
11(3) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng49 (1.63)
- Sút trúng mục tiêu25 (0.83)
- Bị phạm lỗi19 (0.63)
- Việt vị13 (0.43)
- Chuyền bóng372 (12.4)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (0.73)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.1)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công73.12%
- Rê bóng19 (0.63)
- Tắc bóng7 (0.23)
- Chắn bóng3 (0.1)
- Giải vây13 (0.43)
- Đánh đầu34 (1.13)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công20 (0.67)
- Phạm lỗi32 (1.07)
-
2(1) GS/GP
-
53 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
7 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
34(32) GS/GP
-
80.29 MPG
-
7.09 Avg Rating
-
18(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng79 (2.32)
- Sút trúng mục tiêu39 (1.15)
- Bị phạm lỗi27 (0.79)
- Việt vị9 (0.26)
- Chuyền bóng432 (12.71)
- Quan trọng chuyền bóng 36 (1.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.15)
- Chuyền chọc khe4 (0.12)
- TL chuyền bóng thành công78.7%
- Rê bóng44 (1.29)
- Tắc bóng21 (0.62)
- Chắn bóng5 (0.15)
- Giải vây13 (0.38)
- Đánh đầu33 (0.97)
- Cản bóng3 (0.09)
- Đánh đầu thành công31 (0.91)
- Phạm lỗi30 (0.88)
-
4(4) GS/GP
-
84.25 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
71.67 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
37(34) GS/GP
-
74.05 MPG
-
6.58 Avg Rating
-
8(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng60 (1.62)
- Sút trúng mục tiêu23 (0.62)
- Bị phạm lỗi19 (0.51)
- Việt vị16 (0.43)
- Chuyền bóng567 (15.32)
- Quan trọng chuyền bóng 35 (0.95)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.46)
- Chuyền chọc khe5 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công73.19%
- Rê bóng33 (0.89)
- Tắc bóng17 (0.46)
- Chắn bóng4 (0.11)
- Giải vây21 (0.57)
- Đánh đầu40 (1.08)
- Cản bóng2 (0.05)
- Đánh đầu thành công44 (1.19)
- Phạm lỗi25 (0.68)
-
2(2) GS/GP
-
75 MPG
-
6.96 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng35 (17.5)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe1 (0.5)
- TL chuyền bóng thành công77.14%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (2.5)
- Phạm lỗi-
-
32(26) GS/GP
-
65.31 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
14(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng56 (1.75)
- Sút trúng mục tiêu25 (0.78)
- Bị phạm lỗi18 (0.56)
- Việt vị11 (0.34)
- Chuyền bóng378 (11.81)
- Quan trọng chuyền bóng 26 (0.81)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (0.31)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công69.31%
- Rê bóng25 (0.78)
- Tắc bóng15 (0.47)
- Chắn bóng4 (0.13)
- Giải vây8 (0.25)
- Đánh đầu43 (1.34)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công37 (1.16)
- Phạm lỗi30 (0.94)

VĐQG Đức
Hoffenheim
Koln
RB Leipzig
Mainz
Borussia Dortmund



