-
10(10) GS/GP
-
88.3 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.6)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.2)
- Bị phạm lỗi16 (1.6)
- Việt vị-
- Chuyền bóng393 (39.3)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (1.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (1.7)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.35%
- Rê bóng3 (0.3)
- Tắc bóng19 (1.9)
- Chắn bóng15 (1.5)
- Giải vây38 (3.8)
- Đánh đầu7 (0.7)
- Cản bóng2 (0.2)
- Đánh đầu thành công20 (2)
- Phạm lỗi17 (1.7)
-
27(21) GS/GP
-
66.44 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng17 (0.63)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.22)
- Bị phạm lỗi15 (0.56)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng819 (30.33)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.63)
- Chuyền dài chuẩn sắc38 (1.41)
- Chuyền chọc khe3 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công79.24%
- Rê bóng15 (0.56)
- Tắc bóng38 (1.41)
- Chắn bóng18 (0.67)
- Giải vây76 (2.81)
- Đánh đầu10 (0.37)
- Cản bóng12 (0.44)
- Đánh đầu thành công30 (1.11)
- Phạm lỗi22 (0.81)
-
21(18) GS/GP
-
72.38 MPG
-
6.82 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.24)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.05)
- Bị phạm lỗi20 (0.95)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng734 (34.95)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.48)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (0.95)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.52%
- Rê bóng13 (0.62)
- Tắc bóng34 (1.62)
- Chắn bóng28 (1.33)
- Giải vây29 (1.38)
- Đánh đầu11 (0.52)
- Cản bóng6 (0.29)
- Đánh đầu thành công50 (2.38)
- Phạm lỗi19 (0.9)
-
5(3) GS/GP
-
46 MPG
-
6.19 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng122 (24.4)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.77%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng3 (0.6)
- Chắn bóng4 (0.8)
- Giải vây3 (0.6)
- Đánh đầu5 (1)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công9 (1.8)
- Phạm lỗi8 (1.6)
-
1(0) GS/GP
-
5 MPG
-
6.02 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng8 (8)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
5.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng41 (41)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.73%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
75 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng32 (32)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây4 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
19(9) GS/GP
-
46 MPG
-
5.61 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.21)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.11)
- Bị phạm lỗi15 (0.79)
- Việt vị2 (0.11)
- Chuyền bóng443 (23.32)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.32)
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (1.37)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.4%
- Rê bóng3 (0.16)
- Tắc bóng33 (1.74)
- Chắn bóng7 (0.37)
- Giải vây46 (2.42)
- Đánh đầu15 (0.79)
- Cản bóng5 (0.26)
- Đánh đầu thành công32 (1.68)
- Phạm lỗi18 (0.95)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
3.01 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng34 (17)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.29%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (1.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
1(0) GS/GP
-
38 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(9) GS/GP
-
60.46 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.54)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (0.54)
- Việt vị-
- Chuyền bóng426 (32.77)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (1.54)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.93%
- Rê bóng2 (0.15)
- Tắc bóng34 (2.62)
- Chắn bóng12 (0.92)
- Giải vây29 (2.23)
- Đánh đầu11 (0.85)
- Cản bóng2 (0.15)
- Đánh đầu thành công18 (1.38)
- Phạm lỗi15 (1.15)

Hạng 4 Anh
Port Vale
Shrewsbury Town
Newport County
Crawley Town
Bristol Rovers
Cheltenham Town



