-
4(0) GS/GP
-
22.25 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng105 (26.25)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (2.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.71%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi-
-
27(21) GS/GP
-
69.78 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
57 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(1) GS/GP
-
21 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
23(19) GS/GP
-
62.7 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
11(7) GS/GP
-
47.91 MPG
-
6.23 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.27)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.09)
- Bị phạm lỗi3 (0.27)
- Việt vị2 (0.18)
- Chuyền bóng180 (16.36)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.09)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (0.91)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng14 (1.27)
- Chắn bóng9 (0.82)
- Giải vây9 (0.82)
- Đánh đầu7 (0.64)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.18)
- Phạm lỗi6 (0.55)
-
14(6) GS/GP
-
44.07 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
20(12) GS/GP
-
53.75 MPG
-
6.29 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.35)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.15)
- Bị phạm lỗi14 (0.7)
- Việt vị2 (0.1)
- Chuyền bóng501 (25.05)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc27 (1.35)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công76.45%
- Rê bóng2 (0.1)
- Tắc bóng21 (1.05)
- Chắn bóng11 (0.55)
- Giải vây6 (0.3)
- Đánh đầu18 (0.9)
- Cản bóng2 (0.1)
- Đánh đầu thành công4 (0.2)
- Phạm lỗi18 (0.9)
-
27(10) GS/GP
-
42.19 MPG
-
- Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
16(10) GS/GP
-
58.56 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

League 1 Đan Mạch
Fredericia
Vendsyssel
Vejle
Hobro I.K.
Lyngby
Hvidovre IF



