-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng72 (36)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.06%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây10 (5)
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công7 (3.5)
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
39(33) GS/GP
-
72.97 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.36)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.08)
- Bị phạm lỗi38 (0.97)
- Việt vị2 (0.05)
- Chuyền bóng1310 (33.59)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.23)
- Chuyền dài chuẩn sắc63 (1.62)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.73%
- Rê bóng10 (0.26)
- Tắc bóng55 (1.41)
- Chắn bóng26 (0.67)
- Giải vây182 (4.67)
- Đánh đầu8 (0.21)
- Cản bóng20 (0.51)
- Đánh đầu thành công86 (2.21)
- Phạm lỗi26 (0.67)
-
14(11) GS/GP
-
58.64 MPG
-
6.21 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.43)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.14)
- Bị phạm lỗi13 (0.93)
- Việt vị-
- Chuyền bóng319 (22.79)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (1.21)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.67%
- Rê bóng4 (0.29)
- Tắc bóng15 (1.07)
- Chắn bóng9 (0.64)
- Giải vây31 (2.21)
- Đánh đầu2 (0.14)
- Cản bóng6 (0.43)
- Đánh đầu thành công28 (2)
- Phạm lỗi4 (0.29)
-
23(21) GS/GP
-
69.52 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.22)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.09)
- Bị phạm lỗi12 (0.52)
- Việt vị-
- Chuyền bóng662 (28.78)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc32 (1.39)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65.11%
- Rê bóng7 (0.3)
- Tắc bóng27 (1.17)
- Chắn bóng20 (0.87)
- Giải vây39 (1.7)
- Đánh đầu14 (0.61)
- Cản bóng10 (0.43)
- Đánh đầu thành công35 (1.52)
- Phạm lỗi24 (1.04)
-
3(2) GS/GP
-
53.67 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng56 (18.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.57%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây9 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (1.67)
- Phạm lỗi3 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng26 (26)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.92%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (3)
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
12 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
11(10) GS/GP
-
75.27 MPG
-
5.37 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.09)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.09)
- Bị phạm lỗi6 (0.55)
- Việt vị2 (0.18)
- Chuyền bóng194 (17.64)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (1.27)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công61.34%
- Rê bóng3 (0.27)
- Tắc bóng18 (1.64)
- Chắn bóng12 (1.09)
- Giải vây25 (2.27)
- Đánh đầu2 (0.18)
- Cản bóng5 (0.45)
- Đánh đầu thành công14 (1.27)
- Phạm lỗi8 (0.73)
-
37(36) GS/GP
-
87.11 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.14)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi26 (0.7)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1720 (46.49)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc93 (2.51)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.03%
- Rê bóng14 (0.38)
- Tắc bóng80 (2.16)
- Chắn bóng27 (0.73)
- Giải vây126 (3.41)
- Đánh đầu9 (0.24)
- Cản bóng22 (0.59)
- Đánh đầu thành công101 (2.73)
- Phạm lỗi25 (0.68)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
5.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng43 (43)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.74%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng42 (42)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.19%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây3 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
3 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

CONCACAF Nations League
Montserrat
Quần đảo Turks & Caicos
Cúp Liên Đoàn Anh
Brentford
Mansfield Town
Stevenage Borough
Luton Town
Bromley



