-
13(6) GS/GP
-
48.23 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.54)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.15)
- Bị phạm lỗi12 (0.92)
- Việt vị2 (0.15)
- Chuyền bóng186 (14.31)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.54)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.31)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.48%
- Rê bóng13 (1)
- Tắc bóng3 (0.23)
- Chắn bóng2 (0.15)
- Giải vây3 (0.23)
- Đánh đầu14 (1.08)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.08)
- Phạm lỗi7 (0.54)
-
27(11) GS/GP
-
39.37 MPG
-
6.42 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (0.81)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.3)
- Bị phạm lỗi30 (1.11)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng235 (8.7)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.41)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.04)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.98%
- Rê bóng30 (1.11)
- Tắc bóng8 (0.3)
- Chắn bóng6 (0.22)
- Giải vây2 (0.07)
- Đánh đầu25 (0.93)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.04)
- Phạm lỗi10 (0.37)
-
3(0) GS/GP
-
23.67 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng14 (14)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.71%
- Rê bóng3 (3)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
40 MPG
-
6.27 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng29 (9.67)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.41%
- Rê bóng3 (1)
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu3 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (1)
-
10(2) GS/GP
-
24.1 MPG
-
6.15 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi12 (1.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng50 (5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.3)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.1)
- Chuyền chọc khe1 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng8 (0.8)
- Tắc bóng2 (0.2)
- Chắn bóng2 (0.2)
- Giải vây1 (0.1)
- Đánh đầu5 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (0.3)
-
10(3) GS/GP
-
36.1 MPG
-
6.18 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.8)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.2)
- Bị phạm lỗi11 (1.1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng71 (7.1)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.3)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.69%
- Rê bóng8 (0.8)
- Tắc bóng1 (0.1)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.2)
- Đánh đầu7 (0.7)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.4)
- Phạm lỗi1 (0.1)
-
1(0) GS/GP
-
7 MPG
-
5.97 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1 (1)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(7) GS/GP
-
60.56 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.33)
- Bị phạm lỗi6 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng134 (14.89)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.89)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.84%
- Rê bóng10 (1.11)
- Tắc bóng3 (0.33)
- Chắn bóng6 (0.67)
- Giải vây5 (0.56)
- Đánh đầu6 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (1)
- Phạm lỗi2 (0.22)
-
1(0) GS/GP
-
26 MPG
-
5.75 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng6 (6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công33.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
24(5) GS/GP
-
28.38 MPG
-
6.06 Avg Rating
-
2(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.17)
- Bị phạm lỗi17 (0.71)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng147 (6.13)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.46)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.08)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.47%
- Rê bóng20 (0.83)
- Tắc bóng6 (0.25)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (0.13)
- Đánh đầu33 (1.38)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.08)
- Phạm lỗi1 (0.04)
-
1(0) GS/GP
-
12 MPG
-
5.85 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công33.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
24(13) GS/GP
-
49.79 MPG
-
6.42 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (0.92)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.17)
- Bị phạm lỗi42 (1.75)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng222 (9.25)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.46)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.21)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.38%
- Rê bóng23 (0.96)
- Tắc bóng11 (0.46)
- Chắn bóng6 (0.25)
- Giải vây7 (0.29)
- Đánh đầu29 (1.21)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công6 (0.25)
- Phạm lỗi16 (0.67)
-
2(0) GS/GP
-
22.5 MPG
-
6.02 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng10 (5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công60%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(0) GS/GP
-
6.13 MPG
-
6.03 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.13)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.13)
- Bị phạm lỗi5 (0.63)
- Việt vị1 (0.13)
- Chuyền bóng9 (1.13)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.89%
- Rê bóng1 (0.13)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.13)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.25)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
5.88 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (4)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng4 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công25%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)

MLS Mỹ
Portland Timbers
North Central America Leagues Cup
Puebla
Minnesota United FC
FC Dallas
Colorado Rapids
FC Cincinnati



