-
41(28) GS/GP
-
56.61 MPG
-
6.33 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng42 (1.02)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.22)
- Bị phạm lỗi75 (1.83)
- Việt vị9 (0.22)
- Chuyền bóng408 (9.95)
- Quan trọng chuyền bóng 26 (0.63)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.22)
- Chuyền chọc khe8 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công61.03%
- Rê bóng20 (0.49)
- Tắc bóng32 (0.78)
- Chắn bóng3 (0.07)
- Giải vây35 (0.85)
- Đánh đầu74 (1.8)
- Cản bóng2 (0.05)
- Đánh đầu thành công46 (1.12)
- Phạm lỗi54 (1.32)
-
36(12) GS/GP
-
38.92 MPG
-
6.41 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng30 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.17)
- Bị phạm lỗi37 (1.03)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng371 (10.31)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (0.33)
- Chuyền chọc khe3 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công73.32%
- Rê bóng28 (0.78)
- Tắc bóng24 (0.67)
- Chắn bóng6 (0.17)
- Giải vây10 (0.28)
- Đánh đầu63 (1.75)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công12 (0.33)
- Phạm lỗi35 (0.97)
-
35(30) GS/GP
-
68.49 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/9 Thẻ phạt
- Sút bóng37 (1.06)
- Sút trúng mục tiêu15 (0.43)
- Bị phạm lỗi47 (1.34)
- Việt vị14 (0.4)
- Chuyền bóng381 (10.89)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.54)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.5%
- Rê bóng26 (0.74)
- Tắc bóng31 (0.89)
- Chắn bóng3 (0.09)
- Giải vây8 (0.23)
- Đánh đầu100 (2.86)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công16 (0.46)
- Phạm lỗi59 (1.69)
-
18(7) GS/GP
-
41.33 MPG
-
6.07 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.22)
- Bị phạm lỗi9 (0.5)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng100 (5.56)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công55%
- Rê bóng7 (0.39)
- Tắc bóng6 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây5 (0.28)
- Đánh đầu24 (1.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.28)
- Phạm lỗi21 (1.17)
-
2(0) GS/GP
-
15 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
1 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(10) GS/GP
-
39.93 MPG
-
6.15 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (0.69)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.28)
- Bị phạm lỗi15 (0.52)
- Việt vị3 (0.1)
- Chuyền bóng214 (7.38)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.31)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (0.45)
- Chuyền chọc khe4 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công71.5%
- Rê bóng16 (0.55)
- Tắc bóng11 (0.38)
- Chắn bóng8 (0.28)
- Giải vây12 (0.41)
- Đánh đầu29 (1)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công12 (0.41)
- Phạm lỗi28 (0.97)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
72 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
1 MPG
-
6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng1 (0.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
6 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng 3 Anh
Stevenage Borough
AFC Wimbledon
Port Vale
Mansfield Town
Northampton Town
Leyton Orient



