-
2(1) GS/GP
-
51.5 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng36 (18)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công52.78%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng3 (1.5)
- Giải vây7 (3.5)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
44(30) GS/GP
-
67.23 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng38 (0.86)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.25)
- Bị phạm lỗi40 (0.91)
- Việt vị3 (0.07)
- Chuyền bóng1540 (35)
- Quan trọng chuyền bóng 50 (1.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc80 (1.82)
- Chuyền chọc khe1 (0.02)
- TL chuyền bóng thành công76.95%
- Rê bóng18 (0.41)
- Tắc bóng54 (1.23)
- Chắn bóng28 (0.64)
- Giải vây112 (2.55)
- Đánh đầu17 (0.39)
- Cản bóng6 (0.14)
- Đánh đầu thành công33 (0.75)
- Phạm lỗi17 (0.39)
-
46(42) GS/GP
-
81.17 MPG
-
7.03 Avg Rating
-
6(3) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng55 (1.2)
- Sút trúng mục tiêu17 (0.37)
- Bị phạm lỗi51 (1.11)
- Việt vị9 (0.2)
- Chuyền bóng1596 (34.7)
- Quan trọng chuyền bóng 59 (1.28)
- Chuyền dài chuẩn sắc69 (1.5)
- Chuyền chọc khe2 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công77.76%
- Rê bóng22 (0.48)
- Tắc bóng77 (1.67)
- Chắn bóng32 (0.7)
- Giải vây96 (2.09)
- Đánh đầu22 (0.48)
- Cản bóng7 (0.15)
- Đánh đầu thành công38 (0.83)
- Phạm lỗi18 (0.39)
-
37(29) GS/GP
-
70.65 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng37 (1)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.32)
- Bị phạm lỗi36 (0.97)
- Việt vị5 (0.14)
- Chuyền bóng1020 (27.57)
- Quan trọng chuyền bóng 40 (1.08)
- Chuyền dài chuẩn sắc41 (1.11)
- Chuyền chọc khe3 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công69.8%
- Rê bóng20 (0.54)
- Tắc bóng76 (2.05)
- Chắn bóng37 (1)
- Giải vây33 (0.89)
- Đánh đầu29 (0.78)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công37 (1)
- Phạm lỗi31 (0.84)
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng24 (24)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.83%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (4)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng64 (64)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.94%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
17 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng54 (54)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (7)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.04%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
47(47) GS/GP
-
87.6 MPG
-
7.23 Avg Rating
-
6(3) Bàn thắng(phạt đền)
-
15 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng60 (1.28)
- Sút trúng mục tiêu17 (0.36)
- Bị phạm lỗi42 (0.89)
- Việt vị5 (0.11)
- Chuyền bóng3255 (69.26)
- Quan trọng chuyền bóng 117 (2.49)
- Chuyền dài chuẩn sắc166 (3.53)
- Chuyền chọc khe4 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công82.73%
- Rê bóng26 (0.55)
- Tắc bóng93 (1.98)
- Chắn bóng44 (0.94)
- Giải vây80 (1.7)
- Đánh đầu55 (1.17)
- Cản bóng14 (0.3)
- Đánh đầu thành công45 (0.96)
- Phạm lỗi36 (0.77)
-
1(1) GS/GP
-
89 MPG
-
7.19 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng46 (46)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.13%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
43(33) GS/GP
-
65.09 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng51 (1.19)
- Sút trúng mục tiêu17 (0.4)
- Bị phạm lỗi28 (0.65)
- Việt vị11 (0.26)
- Chuyền bóng1144 (26.6)
- Quan trọng chuyền bóng 55 (1.28)
- Chuyền dài chuẩn sắc69 (1.6)
- Chuyền chọc khe2 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công72.29%
- Rê bóng7 (0.16)
- Tắc bóng53 (1.23)
- Chắn bóng25 (0.58)
- Giải vây28 (0.65)
- Đánh đầu41 (0.95)
- Cản bóng2 (0.05)
- Đánh đầu thành công35 (0.81)
- Phạm lỗi24 (0.56)
-
2(1) GS/GP
-
49.5 MPG
-
3.06 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (2)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công25%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
21(8) GS/GP
-
38.1 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.71)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.14)
- Bị phạm lỗi13 (0.62)
- Việt vị6 (0.29)
- Chuyền bóng309 (14.71)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (0.86)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.84%
- Rê bóng5 (0.24)
- Tắc bóng24 (1.14)
- Chắn bóng9 (0.43)
- Giải vây9 (0.43)
- Đánh đầu15 (0.71)
- Cản bóng3 (0.14)
- Đánh đầu thành công7 (0.33)
- Phạm lỗi16 (0.76)
-
1(1) GS/GP
-
45 MPG
-
6.29 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng7 (7)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi2 (2)

Hạng Nhất Anh
Swansea City
Birmingham
Mansfield Town
Derby County
Preston North End
Blackburn Rovers



