-
6(6) GS/GP
-
92.33 MPG
-
5.63 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi3 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng274 (45.67)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (3.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.77%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.17)
- Chắn bóng9 (1.5)
- Giải vây11 (1.83)
- Đánh đầu1 (0.17)
- Cản bóng5 (0.83)
- Đánh đầu thành công16 (2.67)
- Phạm lỗi4 (0.67)
-
1(1) GS/GP
-
120 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
17(16) GS/GP
-
81.06 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.18)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.06)
- Bị phạm lỗi8 (0.47)
- Việt vị-
- Chuyền bóng857 (50.41)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.18)
- Chuyền dài chuẩn sắc30 (1.76)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.58%
- Rê bóng4 (0.24)
- Tắc bóng31 (1.82)
- Chắn bóng14 (0.82)
- Giải vây96 (5.65)
- Đánh đầu8 (0.47)
- Cản bóng13 (0.76)
- Đánh đầu thành công51 (3)
- Phạm lỗi19 (1.12)
-
5(2) GS/GP
-
60.6 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
120 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
88.67 MPG
-
7.07 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng136 (45.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (2.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.82%
- Rê bóng-
- Tắc bóng9 (3)
- Chắn bóng3 (1)
- Giải vây10 (3.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng5 (1.67)
- Đánh đầu thành công5 (1.67)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
21(18) GS/GP
-
75.76 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.1)
- Bị phạm lỗi13 (0.62)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng797 (37.95)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.24)
- Chuyền dài chuẩn sắc47 (2.24)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.78%
- Rê bóng12 (0.57)
- Tắc bóng44 (2.1)
- Chắn bóng29 (1.38)
- Giải vây44 (2.1)
- Đánh đầu10 (0.48)
- Cản bóng5 (0.24)
- Đánh đầu thành công56 (2.67)
- Phạm lỗi23 (1.1)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
25(19) GS/GP
-
70.72 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.08)
- Bị phạm lỗi14 (0.56)
- Việt vị-
- Chuyền bóng782 (31.28)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.16)
- Chuyền dài chuẩn sắc46 (1.84)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.39%
- Rê bóng7 (0.28)
- Tắc bóng41 (1.64)
- Chắn bóng25 (1)
- Giải vây36 (1.44)
- Đánh đầu5 (0.2)
- Cản bóng13 (0.52)
- Đánh đầu thành công37 (1.48)
- Phạm lỗi20 (0.8)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(22) GS/GP
-
71.69 MPG
-
1.85 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.07)
- Việt vị-
- Chuyền bóng261 (9)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (0.62)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.78%
- Rê bóng1 (0.03)
- Tắc bóng12 (0.41)
- Chắn bóng5 (0.17)
- Giải vây13 (0.45)
- Đánh đầu1 (0.03)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công17 (0.59)
- Phạm lỗi10 (0.34)
-
4(2) GS/GP
-
50.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
17(15) GS/GP
-
81.88 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
86.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Cúp Nhật Bản
FC Tokyo
Matsumoto Yamaga FC
Sagan Tosu
Iwaki FC
Vegalta Sendai
Tochigi City


