-
26(26) GS/GP
-
80.38 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
1/5 Thẻ phạt
- Sút bóng47 (1.81)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.5)
- Bị phạm lỗi49 (1.88)
- Việt vị3 (0.12)
- Chuyền bóng763 (29.35)
- Quan trọng chuyền bóng 47 (1.81)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (0.69)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.59%
- Rê bóng27 (1.04)
- Tắc bóng46 (1.77)
- Chắn bóng16 (0.62)
- Giải vây7 (0.27)
- Đánh đầu31 (1.19)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công9 (0.35)
- Phạm lỗi36 (1.38)
-
30(21) GS/GP
-
56.33 MPG
-
6.86 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng33 (1.1)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.33)
- Bị phạm lỗi41 (1.37)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng604 (20.13)
- Quan trọng chuyền bóng 31 (1.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (0.87)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.01%
- Rê bóng28 (0.93)
- Tắc bóng27 (0.9)
- Chắn bóng18 (0.6)
- Giải vây9 (0.3)
- Đánh đầu23 (0.77)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công11 (0.37)
- Phạm lỗi28 (0.93)
-
21(11) GS/GP
-
48.19 MPG
-
5.01 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (1.1)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.43)
- Bị phạm lỗi5 (0.24)
- Việt vị-
- Chuyền bóng214 (10.19)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.76)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.43)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công76.64%
- Rê bóng18 (0.86)
- Tắc bóng14 (0.67)
- Chắn bóng5 (0.24)
- Giải vây1 (0.05)
- Đánh đầu13 (0.62)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.19)
- Phạm lỗi16 (0.76)
-
14(11) GS/GP
-
54.29 MPG
-
6.24 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.57)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi20 (1.43)
- Việt vị1 (0.07)
- Chuyền bóng217 (15.5)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.12%
- Rê bóng11 (0.79)
- Tắc bóng11 (0.79)
- Chắn bóng2 (0.14)
- Giải vây6 (0.43)
- Đánh đầu18 (1.29)
- Cản bóng1 (0.07)
- Đánh đầu thành công2 (0.14)
- Phạm lỗi20 (1.43)
-
5(3) GS/GP
-
59 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(1) GS/GP
-
27.25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(5) GS/GP
-
41.5 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.1)
- Bị phạm lỗi13 (1.3)
- Việt vị-
- Chuyền bóng133 (13.3)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.3)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.69%
- Rê bóng8 (0.8)
- Tắc bóng17 (1.7)
- Chắn bóng5 (0.5)
- Giải vây2 (0.2)
- Đánh đầu7 (0.7)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.2)
- Phạm lỗi12 (1.2)
-
2(2) GS/GP
-
84.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
40.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
82.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(19) GS/GP
-
60.67 MPG
-
6.81 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng32 (1.19)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.41)
- Bị phạm lỗi56 (2.07)
- Việt vị3 (0.11)
- Chuyền bóng477 (17.67)
- Quan trọng chuyền bóng 51 (1.89)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.63)
- Chuyền chọc khe9 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công75.89%
- Rê bóng52 (1.93)
- Tắc bóng27 (1)
- Chắn bóng12 (0.44)
- Giải vây4 (0.15)
- Đánh đầu34 (1.26)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (0.33)
- Phạm lỗi36 (1.33)
-
1(0) GS/GP
-
7 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Argentina
Boca Juniors
Independiente
Talleres Cordoba
Aldosivi
San Lorenzo
Central Cordoba SDE



