-
23(20) GS/GP
-
70.91 MPG
-
2.33 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/0 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.52)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.09)
- Bị phạm lỗi7 (0.3)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng96 (4.17)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.39)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.17%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (0.13)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công16 (0.7)
- Phạm lỗi9 (0.39)
-
6(5) GS/GP
-
65.5 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.33)
- Bị phạm lỗi3 (0.5)
- Việt vị4 (0.67)
- Chuyền bóng70 (11.67)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.57%
- Rê bóng4 (0.67)
- Tắc bóng2 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (0.67)
- Đánh đầu8 (1.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (1.33)
- Phạm lỗi4 (0.67)
-
3(2) GS/GP
-
74.67 MPG
-
2.23 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng15 (5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
26(14) GS/GP
-
52.85 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
8(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng35 (1.35)
- Sút trúng mục tiêu19 (0.73)
- Bị phạm lỗi9 (0.35)
- Việt vị16 (0.62)
- Chuyền bóng372 (14.31)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (0.38)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.66%
- Rê bóng6 (0.23)
- Tắc bóng5 (0.19)
- Chắn bóng3 (0.12)
- Giải vây15 (0.58)
- Đánh đầu14 (0.54)
- Cản bóng3 (0.12)
- Đánh đầu thành công56 (2.15)
- Phạm lỗi23 (0.88)
-
6(2) GS/GP
-
38.17 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
12 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
20(14) GS/GP
-
60.7 MPG
-
6.99 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng30 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.55)
- Bị phạm lỗi17 (0.85)
- Việt vị11 (0.55)
- Chuyền bóng321 (16.05)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.85)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.03%
- Rê bóng3 (0.15)
- Tắc bóng7 (0.35)
- Chắn bóng-
- Giải vây16 (0.8)
- Đánh đầu22 (1.1)
- Cản bóng2 (0.1)
- Đánh đầu thành công65 (3.25)
- Phạm lỗi13 (0.65)
-
15(1) GS/GP
-
13.73 MPG
-
6.23 Avg Rating
-
3(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.53)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.27)
- Bị phạm lỗi5 (0.33)
- Việt vị9 (0.6)
- Chuyền bóng79 (5.27)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.07)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.09%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (0.2)
- Đánh đầu2 (0.13)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công14 (0.93)
- Phạm lỗi4 (0.27)
-
1(0) GS/GP
-
14 MPG
-
5.96 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng8 (8)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi2 (2)

Brazil Serie B
Avai FC (SC)
Goias
Operario PR
Criciuma
Sao Bernardo
Cuiaba



