-
5(4) GS/GP
-
75.6 MPG
-
7.28 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng18 (3.6)
- Sút trúng mục tiêu7 (1.4)
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị-
- Chuyền bóng169 (33.8)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (2.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.7%
- Rê bóng8 (1.6)
- Tắc bóng2 (0.4)
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (0.8)
- Đánh đầu6 (1.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.4)
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
3(3) GS/GP
-
83 MPG
-
6.97 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (2.33)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.67)
- Bị phạm lỗi3 (1)
- Việt vị3 (1)
- Chuyền bóng102 (34)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (2.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.24%
- Rê bóng4 (1.33)
- Tắc bóng8 (2.67)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu3 (1)
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi3 (1)
-
2(2) GS/GP
-
87 MPG
-
7.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (3)
- Sút trúng mục tiêu3 (1.5)
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng79 (39.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.14%
- Rê bóng3 (1.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng4 (2)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng43 (43)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (4)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.07%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
43(38) GS/GP
-
69.67 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
14(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng113 (2.63)
- Sút trúng mục tiêu33 (0.77)
- Bị phạm lỗi45 (1.05)
- Việt vị22 (0.51)
- Chuyền bóng1053 (24.49)
- Quan trọng chuyền bóng 47 (1.09)
- Chuyền dài chuẩn sắc35 (0.81)
- Chuyền chọc khe4 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công77.97%
- Rê bóng34 (0.79)
- Tắc bóng49 (1.14)
- Chắn bóng6 (0.14)
- Giải vây4 (0.09)
- Đánh đầu63 (1.47)
- Cản bóng1 (0.02)
- Đánh đầu thành công17 (0.4)
- Phạm lỗi28 (0.65)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
81 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng28 (28)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.57%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
36(31) GS/GP
-
76.22 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng86 (2.39)
- Sút trúng mục tiêu25 (0.69)
- Bị phạm lỗi57 (1.58)
- Việt vị3 (0.08)
- Chuyền bóng855 (23.75)
- Quan trọng chuyền bóng 33 (0.92)
- Chuyền dài chuẩn sắc41 (1.14)
- Chuyền chọc khe3 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công79.06%
- Rê bóng52 (1.44)
- Tắc bóng45 (1.25)
- Chắn bóng9 (0.25)
- Giải vây30 (0.83)
- Đánh đầu46 (1.28)
- Cản bóng4 (0.11)
- Đánh đầu thành công7 (0.19)
- Phạm lỗi31 (0.86)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.56 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng23 (23)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.61%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
46(45) GS/GP
-
86.59 MPG
-
7.07 Avg Rating
-
19(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
8 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng166 (3.61)
- Sút trúng mục tiêu64 (1.39)
- Bị phạm lỗi58 (1.26)
- Việt vị9 (0.2)
- Chuyền bóng1113 (24.2)
- Quan trọng chuyền bóng 64 (1.39)
- Chuyền dài chuẩn sắc58 (1.26)
- Chuyền chọc khe4 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công74.12%
- Rê bóng57 (1.24)
- Tắc bóng46 (1)
- Chắn bóng16 (0.35)
- Giải vây21 (0.46)
- Đánh đầu76 (1.65)
- Cản bóng1 (0.02)
- Đánh đầu thành công12 (0.26)
- Phạm lỗi35 (0.76)
-
1(0) GS/GP
-
20 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
100 MPG
-
2.1 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng22 (7.33)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.36%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
15(2) GS/GP
-
28.47 MPG
-
6.23 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.4)
- Bị phạm lỗi4 (0.27)
- Việt vị10 (0.67)
- Chuyền bóng135 (9)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.96%
- Rê bóng5 (0.33)
- Tắc bóng6 (0.4)
- Chắn bóng3 (0.2)
- Giải vây1 (0.07)
- Đánh đầu8 (0.53)
- Cản bóng1 (0.07)
- Đánh đầu thành công4 (0.27)
- Phạm lỗi7 (0.47)
-
25(19) GS/GP
-
69.48 MPG
-
6.97 Avg Rating
-
9(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng79 (3.16)
- Sút trúng mục tiêu29 (1.16)
- Bị phạm lỗi23 (0.92)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng483 (19.32)
- Quan trọng chuyền bóng 33 (1.32)
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (0.84)
- Chuyền chọc khe5 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công75.36%
- Rê bóng15 (0.6)
- Tắc bóng23 (0.92)
- Chắn bóng5 (0.2)
- Giải vây8 (0.32)
- Đánh đầu58 (2.32)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.12)
- Phạm lỗi13 (0.52)
-
6(0) GS/GP
-
12.5 MPG
-
6.02 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng20 (3.33)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng2 (0.33)
- Tắc bóng1 (0.17)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.33)
-
20(17) GS/GP
-
74.45 MPG
-
6.81 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng42 (2.1)
- Sút trúng mục tiêu16 (0.8)
- Bị phạm lỗi20 (1)
- Việt vị5 (0.25)
- Chuyền bóng505 (25.25)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc36 (1.8)
- Chuyền chọc khe2 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công76.83%
- Rê bóng20 (1)
- Tắc bóng36 (1.8)
- Chắn bóng22 (1.1)
- Giải vây3 (0.15)
- Đánh đầu25 (1.25)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công4 (0.2)
- Phạm lỗi16 (0.8)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.08 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng18 (18)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.22%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi1 (1)
-
21(4) GS/GP
-
28.95 MPG
-
6.19 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng26 (1.24)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.43)
- Bị phạm lỗi17 (0.81)
- Việt vị3 (0.14)
- Chuyền bóng155 (7.38)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.13%
- Rê bóng14 (0.67)
- Tắc bóng11 (0.52)
- Chắn bóng3 (0.14)
- Giải vây1 (0.05)
- Đánh đầu19 (0.9)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.29)
- Phạm lỗi10 (0.48)
-
1(0) GS/GP
-
24 MPG
-
7.16 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
15(1) GS/GP
-
17.27 MPG
-
6.24 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.13)
- Bị phạm lỗi5 (0.33)
- Việt vị1 (0.07)
- Chuyền bóng83 (5.53)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.49%
- Rê bóng5 (0.33)
- Tắc bóng12 (0.8)
- Chắn bóng3 (0.2)
- Giải vây2 (0.13)
- Đánh đầu6 (0.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.13)
- Phạm lỗi9 (0.6)
-
3(1) GS/GP
-
42 MPG
-
4.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng16 (5.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công56.25%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)

MLS Mỹ
Minnesota United FC
San Jose Earthquakes
Los Angeles Galaxy
Seattle Sounders
St. Louis City
Montreal Impact



