-
3(3) GS/GP
-
84.67 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi6 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng95 (31.67)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.89%
- Rê bóng3 (1)
- Tắc bóng6 (2)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây3 (1)
- Đánh đầu3 (1)
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi4 (1.33)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng13 (13)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.92%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
1(1) GS/GP
-
59 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng16 (16)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
1(1) GS/GP
-
62 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng24 (24)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.67%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng3 (3)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
4(2) GS/GP
-
30.25 MPG
-
3.33 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng66 (16.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.91%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng4 (1)
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
1(0) GS/GP
-
14 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng10 (10)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
27 MPG
-
6.19 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng13 (6.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.92%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
39.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
15(14) GS/GP
-
75.33 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.13)
- Bị phạm lỗi20 (1.33)
- Việt vị1 (0.07)
- Chuyền bóng485 (32.33)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.53)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.47)
- Chuyền chọc khe5 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công85.98%
- Rê bóng16 (1.07)
- Tắc bóng31 (2.07)
- Chắn bóng8 (0.53)
- Giải vây5 (0.33)
- Đánh đầu18 (1.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.13)
- Phạm lỗi13 (0.87)
-
16(14) GS/GP
-
81.13 MPG
-
7.05 Avg Rating
-
2(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (1.38)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.44)
- Bị phạm lỗi15 (0.94)
- Việt vị2 (0.13)
- Chuyền bóng537 (33.56)
- Quan trọng chuyền bóng 28 (1.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (1.13)
- Chuyền chọc khe3 (0.19)
- TL chuyền bóng thành công82.68%
- Rê bóng15 (0.94)
- Tắc bóng33 (2.06)
- Chắn bóng17 (1.06)
- Giải vây13 (0.81)
- Đánh đầu14 (0.88)
- Cản bóng4 (0.25)
- Đánh đầu thành công3 (0.19)
- Phạm lỗi15 (0.94)
-
1(1) GS/GP
-
70 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng28 (28)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.71%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
75.5 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng51 (25.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.24%
- Rê bóng4 (2)
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu4 (2)
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi6 (3)
-
4(3) GS/GP
-
60 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi6 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng93 (23.25)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.17%
- Rê bóng3 (0.75)
- Tắc bóng9 (2.25)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây5 (1.25)
- Đánh đầu6 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi9 (2.25)
-
3(1) GS/GP
-
41 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi3 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng45 (15)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe2 (0.67)
- TL chuyền bóng thành công84.44%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (1)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
18(16) GS/GP
-
77.44 MPG
-
7.08 Avg Rating
-
6(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng37 (2.06)
- Sút trúng mục tiêu16 (0.89)
- Bị phạm lỗi27 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng580 (32.22)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (1.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.5)
- Chuyền chọc khe4 (0.22)
- TL chuyền bóng thành công83.28%
- Rê bóng26 (1.44)
- Tắc bóng36 (2)
- Chắn bóng10 (0.56)
- Giải vây8 (0.44)
- Đánh đầu20 (1.11)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (0.5)
- Phạm lỗi24 (1.33)
-
7(7) GS/GP
-
85.29 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.86)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.29)
- Bị phạm lỗi10 (1.43)
- Việt vị-
- Chuyền bóng190 (27.14)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.71)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.29)
- Chuyền chọc khe5 (0.71)
- TL chuyền bóng thành công84.21%
- Rê bóng13 (1.86)
- Tắc bóng12 (1.71)
- Chắn bóng8 (1.14)
- Giải vây3 (0.43)
- Đánh đầu11 (1.57)
- Cản bóng1 (0.14)
- Đánh đầu thành công4 (0.57)
- Phạm lỗi11 (1.57)
-
4(2) GS/GP
-
43 MPG
-
6.35 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi7 (1.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng127 (31.75)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.98%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (1.25)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (0.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
1(0) GS/GP
-
24 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
31(31) GS/GP
-
86.29 MPG
-
7.33 Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
9 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng63 (2.03)
- Sút trúng mục tiêu19 (0.61)
- Bị phạm lỗi58 (1.87)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1051 (33.9)
- Quan trọng chuyền bóng 65 (2.1)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (0.39)
- Chuyền chọc khe19 (0.61)
- TL chuyền bóng thành công80.97%
- Rê bóng40 (1.29)
- Tắc bóng66 (2.13)
- Chắn bóng13 (0.42)
- Giải vây14 (0.45)
- Đánh đầu58 (1.87)
- Cản bóng5 (0.16)
- Đánh đầu thành công17 (0.55)
- Phạm lỗi36 (1.16)
-
6(6) GS/GP
-
77.83 MPG
-
6.51 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (1.33)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.5)
- Bị phạm lỗi12 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng142 (23.67)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.67)
- Chuyền chọc khe3 (0.5)
- TL chuyền bóng thành công80.99%
- Rê bóng7 (1.17)
- Tắc bóng6 (1)
- Chắn bóng3 (0.5)
- Giải vây1 (0.17)
- Đánh đầu6 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi8 (1.33)
-
1(1) GS/GP
-
120 MPG
-
6.24 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng44 (44)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe1 (1)
- TL chuyền bóng thành công70.45%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu3 (3)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (3)
-
1(0) GS/GP
-
28 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
24(19) GS/GP
-
68.54 MPG
-
6.86 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (0.96)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.46)
- Bị phạm lỗi26 (1.08)
- Việt vị-
- Chuyền bóng755 (31.46)
- Quan trọng chuyền bóng 33 (1.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (0.5)
- Chuyền chọc khe5 (0.21)
- TL chuyền bóng thành công85.7%
- Rê bóng34 (1.42)
- Tắc bóng44 (1.83)
- Chắn bóng22 (0.92)
- Giải vây2 (0.08)
- Đánh đầu21 (0.88)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (0.29)
- Phạm lỗi21 (0.88)
-
6(6) GS/GP
-
83.67 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi4 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng200 (33.33)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.5%
- Rê bóng4 (0.67)
- Tắc bóng9 (1.5)
- Chắn bóng6 (1)
- Giải vây4 (0.67)
- Đánh đầu13 (2.17)
- Cản bóng1 (0.17)
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi8 (1.33)
-
33(31) GS/GP
-
76.88 MPG
-
6.96 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng39 (1.18)
- Sút trúng mục tiêu14 (0.42)
- Bị phạm lỗi46 (1.39)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng917 (27.79)
- Quan trọng chuyền bóng 25 (0.76)
- Chuyền dài chuẩn sắc38 (1.15)
- Chuyền chọc khe3 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công77.97%
- Rê bóng65 (1.97)
- Tắc bóng71 (2.15)
- Chắn bóng43 (1.3)
- Giải vây17 (0.52)
- Đánh đầu45 (1.36)
- Cản bóng8 (0.24)
- Đánh đầu thành công23 (0.7)
- Phạm lỗi28 (0.85)

UEFA Nations League
Hà Lan
Serbia
Hy Lạp
Đức
Ngoại Hạng Anh
Leeds United
Lech Poznan



