-
20(14) GS/GP
-
54.9 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng42 (2.1)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.6)
- Bị phạm lỗi8 (0.4)
- Việt vị12 (0.6)
- Chuyền bóng202 (10.1)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.74%
- Rê bóng14 (0.7)
- Tắc bóng3 (0.15)
- Chắn bóng2 (0.1)
- Giải vây5 (0.25)
- Đánh đầu32 (1.6)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (0.4)
- Phạm lỗi7 (0.35)
-
23(15) GS/GP
-
54.83 MPG
-
6.66 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng31 (1.35)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.35)
- Bị phạm lỗi15 (0.65)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng303 (13.17)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.74)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.35)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.2%
- Rê bóng16 (0.7)
- Tắc bóng6 (0.26)
- Chắn bóng6 (0.26)
- Giải vây2 (0.09)
- Đánh đầu19 (0.83)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công5 (0.22)
- Phạm lỗi10 (0.43)
-
21(7) GS/GP
-
38.71 MPG
-
4.68 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.76)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.14)
- Bị phạm lỗi7 (0.33)
- Việt vị5 (0.24)
- Chuyền bóng111 (5.29)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.19)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.17%
- Rê bóng6 (0.29)
- Tắc bóng10 (0.48)
- Chắn bóng-
- Giải vây5 (0.24)
- Đánh đầu6 (0.29)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.14)
- Phạm lỗi5 (0.24)
-
18(4) GS/GP
-
31 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
12(7) GS/GP
-
52.67 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
22 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng21 (10.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.48%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
64 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
7 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
18 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(2) GS/GP
-
37.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
1 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

FFA Cup Úc
Melbourne Victory FC
SD Raiders FC
Auckland FC
Perth Glory FC
Western Sydney Wanderers
Brisbane Roar FC



