-
4(4) GS/GP
-
81.5 MPG
-
7.08 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi6 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng119 (29.75)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.03%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây2 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
27(22) GS/GP
-
68.52 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng26 (0.96)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.37)
- Bị phạm lỗi16 (0.59)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng695 (25.74)
- Quan trọng chuyền bóng 35 (1.3)
- Chuyền dài chuẩn sắc36 (1.33)
- Chuyền chọc khe3 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công82.3%
- Rê bóng12 (0.44)
- Tắc bóng22 (0.81)
- Chắn bóng7 (0.26)
- Giải vây12 (0.44)
- Đánh đầu13 (0.48)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công7 (0.26)
- Phạm lỗi13 (0.48)
-
27(16) GS/GP
-
57.74 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.56)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.26)
- Bị phạm lỗi19 (0.7)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng707 (26.19)
- Quan trọng chuyền bóng 30 (1.11)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (0.74)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công86.42%
- Rê bóng6 (0.22)
- Tắc bóng22 (0.81)
- Chắn bóng6 (0.22)
- Giải vây9 (0.33)
- Đánh đầu13 (0.48)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.15)
- Phạm lỗi11 (0.41)
-
26(19) GS/GP
-
65.65 MPG
-
7.02 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
10 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng26 (1)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.27)
- Bị phạm lỗi20 (0.77)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng718 (27.62)
- Quan trọng chuyền bóng 64 (2.46)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (1.54)
- Chuyền chọc khe5 (0.19)
- TL chuyền bóng thành công83.15%
- Rê bóng11 (0.42)
- Tắc bóng15 (0.58)
- Chắn bóng7 (0.27)
- Giải vây16 (0.62)
- Đánh đầu12 (0.46)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công9 (0.35)
- Phạm lỗi8 (0.31)
-
33(25) GS/GP
-
65.12 MPG
-
6.91 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
9 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (0.7)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.27)
- Bị phạm lỗi14 (0.42)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng846 (25.64)
- Quan trọng chuyền bóng 69 (2.09)
- Chuyền dài chuẩn sắc46 (1.39)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công81.68%
- Rê bóng14 (0.42)
- Tắc bóng30 (0.91)
- Chắn bóng13 (0.39)
- Giải vây4 (0.12)
- Đánh đầu21 (0.64)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công13 (0.39)
- Phạm lỗi23 (0.7)
-
26(20) GS/GP
-
65.69 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng33 (1.27)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.38)
- Bị phạm lỗi13 (0.5)
- Việt vị4 (0.15)
- Chuyền bóng726 (27.92)
- Quan trọng chuyền bóng 35 (1.35)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (1.08)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công79.61%
- Rê bóng13 (0.5)
- Tắc bóng22 (0.85)
- Chắn bóng12 (0.46)
- Giải vây9 (0.35)
- Đánh đầu10 (0.38)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công9 (0.35)
- Phạm lỗi7 (0.27)
-
21(13) GS/GP
-
52.9 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (0.86)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.52)
- Bị phạm lỗi11 (0.52)
- Việt vị2 (0.1)
- Chuyền bóng407 (19.38)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (1.24)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.26%
- Rê bóng17 (0.81)
- Tắc bóng17 (0.81)
- Chắn bóng11 (0.52)
- Giải vây12 (0.57)
- Đánh đầu7 (0.33)
- Cản bóng2 (0.1)
- Đánh đầu thành công6 (0.29)
- Phạm lỗi11 (0.52)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (4)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng46 (46)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.61%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
2(2) GS/GP
-
89 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
85 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng hai Đức
FC Magdeburg
Energie Cottbus
Bochum
Nurnberg
St. Pauli
Fortuna Dusseldorf



