-
7(7) GS/GP
-
90 MPG
-
7.04 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.57)
- Việt vị-
- Chuyền bóng521 (74.43)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.71)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (2.86)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.69%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng8 (1.14)
- Chắn bóng6 (0.86)
- Giải vây52 (7.43)
- Đánh đầu-
- Cản bóng5 (0.71)
- Đánh đầu thành công26 (3.71)
- Phạm lỗi3 (0.43)
-
46(46) GS/GP
-
89.24 MPG
-
7.16 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/9 Thẻ phạt
- Sút bóng27 (0.59)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.09)
- Bị phạm lỗi20 (0.43)
- Việt vị2 (0.04)
- Chuyền bóng3015 (65.54)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc157 (3.41)
- Chuyền chọc khe4 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công85.27%
- Rê bóng6 (0.13)
- Tắc bóng43 (0.93)
- Chắn bóng42 (0.91)
- Giải vây350 (7.61)
- Đánh đầu6 (0.13)
- Cản bóng29 (0.63)
- Đánh đầu thành công221 (4.8)
- Phạm lỗi45 (0.98)
-
38(37) GS/GP
-
85.37 MPG
-
7.09 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng29 (0.76)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.03)
- Bị phạm lỗi30 (0.79)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng2163 (56.92)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc124 (3.26)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công80.58%
- Rê bóng14 (0.37)
- Tắc bóng59 (1.55)
- Chắn bóng34 (0.89)
- Giải vây275 (7.24)
- Đánh đầu3 (0.08)
- Cản bóng25 (0.66)
- Đánh đầu thành công180 (4.74)
- Phạm lỗi25 (0.66)
-
38(37) GS/GP
-
85.74 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (0.58)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.16)
- Bị phạm lỗi25 (0.66)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng2282 (60.05)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.37)
- Chuyền dài chuẩn sắc128 (3.37)
- Chuyền chọc khe4 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công75.46%
- Rê bóng4 (0.11)
- Tắc bóng51 (1.34)
- Chắn bóng65 (1.71)
- Giải vây109 (2.87)
- Đánh đầu5 (0.13)
- Cản bóng26 (0.68)
- Đánh đầu thành công150 (3.95)
- Phạm lỗi23 (0.61)
-
43(38) GS/GP
-
80.42 MPG
-
6.66 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng27 (0.63)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.16)
- Bị phạm lỗi19 (0.44)
- Việt vị1 (0.02)
- Chuyền bóng2339 (54.4)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.42)
- Chuyền dài chuẩn sắc158 (3.67)
- Chuyền chọc khe6 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công73.54%
- Rê bóng8 (0.19)
- Tắc bóng45 (1.05)
- Chắn bóng41 (0.95)
- Giải vây153 (3.56)
- Đánh đầu7 (0.16)
- Cản bóng34 (0.79)
- Đánh đầu thành công95 (2.21)
- Phạm lỗi35 (0.81)
-
22(19) GS/GP
-
78.18 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.27)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.09)
- Bị phạm lỗi9 (0.41)
- Việt vị-
- Chuyền bóng649 (29.5)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.41)
- Chuyền dài chuẩn sắc77 (3.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công62.87%
- Rê bóng2 (0.09)
- Tắc bóng40 (1.82)
- Chắn bóng60 (2.73)
- Giải vây85 (3.86)
- Đánh đầu7 (0.32)
- Cản bóng10 (0.45)
- Đánh đầu thành công52 (2.36)
- Phạm lỗi18 (0.82)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
7.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng128 (64)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (3.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.5%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây13 (6.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công13 (6.5)
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
60 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
54.5 MPG
-
3.06 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng6 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(1) GS/GP
-
29 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng77 (19.25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.82%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng4 (1)
- Giải vây11 (2.75)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công8 (2)
- Phạm lỗi-

Hạng 3 Anh
Bradford AFC
Stevenage Borough
Leyton Orient
Stockport County
Mansfield Town
Chelsea FC



