-
5(5) GS/GP
-
90 MPG
-
7.12 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng300 (60)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.67%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng7 (1.4)
- Chắn bóng14 (2.8)
- Giải vây28 (5.6)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công14 (2.8)
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
27(25) GS/GP
-
83.63 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.37)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.07)
- Bị phạm lỗi21 (0.78)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1573 (58.26)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.48)
- Chuyền dài chuẩn sắc50 (1.85)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công85.95%
- Rê bóng7 (0.26)
- Tắc bóng30 (1.11)
- Chắn bóng38 (1.41)
- Giải vây78 (2.89)
- Đánh đầu11 (0.41)
- Cản bóng23 (0.85)
- Đánh đầu thành công38 (1.41)
- Phạm lỗi27 (1)
-
1(0) GS/GP
-
11 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng7 (7)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.71%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
26(23) GS/GP
-
77.54 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng19 (0.73)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.12)
- Bị phạm lỗi15 (0.58)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1526 (58.69)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc60 (2.31)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công86.89%
- Rê bóng3 (0.12)
- Tắc bóng23 (0.88)
- Chắn bóng31 (1.19)
- Giải vây86 (3.31)
- Đánh đầu5 (0.19)
- Cản bóng13 (0.5)
- Đánh đầu thành công48 (1.85)
- Phạm lỗi16 (0.62)
-
30(30) GS/GP
-
89.3 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/10 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.13)
- Bị phạm lỗi23 (0.77)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1802 (60.07)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc175 (5.83)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công83.19%
- Rê bóng12 (0.4)
- Tắc bóng31 (1.03)
- Chắn bóng41 (1.37)
- Giải vây89 (2.97)
- Đánh đầu2 (0.07)
- Cản bóng21 (0.7)
- Đánh đầu thành công55 (1.83)
- Phạm lỗi34 (1.13)
-
36(35) GS/GP
-
85.94 MPG
-
6.67 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (0.56)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.08)
- Bị phạm lỗi16 (0.44)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1493 (41.47)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.19)
- Chuyền dài chuẩn sắc157 (4.36)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công78.3%
- Rê bóng11 (0.31)
- Tắc bóng43 (1.19)
- Chắn bóng51 (1.42)
- Giải vây120 (3.33)
- Đánh đầu15 (0.42)
- Cản bóng19 (0.53)
- Đánh đầu thành công61 (1.69)
- Phạm lỗi42 (1.17)
-
31(23) GS/GP
-
72.81 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.35)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.06)
- Bị phạm lỗi18 (0.58)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1211 (39.06)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.26)
- Chuyền dài chuẩn sắc125 (4.03)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.59%
- Rê bóng5 (0.16)
- Tắc bóng39 (1.26)
- Chắn bóng33 (1.06)
- Giải vây83 (2.68)
- Đánh đầu4 (0.13)
- Cản bóng20 (0.65)
- Đánh đầu thành công41 (1.32)
- Phạm lỗi23 (0.74)
-
11(11) GS/GP
-
87.55 MPG
-
6.93 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.55)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.09)
- Bị phạm lỗi12 (1.09)
- Việt vị-
- Chuyền bóng672 (61.09)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.45)
- Chuyền dài chuẩn sắc59 (5.36)
- Chuyền chọc khe1 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công82.14%
- Rê bóng5 (0.45)
- Tắc bóng20 (1.82)
- Chắn bóng24 (2.18)
- Giải vây37 (3.36)
- Đánh đầu-
- Cản bóng6 (0.55)
- Đánh đầu thành công33 (3)
- Phạm lỗi19 (1.73)
-
23(21) GS/GP
-
81.65 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Đức
Koln
RB Leipzig
SC Freiburg
Mainz
Augsburg



