-
4(4) GS/GP
-
88.25 MPG
-
7.72 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng210 (52.5)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (2.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (1.5)
- Chuyền chọc khe2 (0.5)
- TL chuyền bóng thành công89.05%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng5 (1.25)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây3 (0.75)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi4 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng61 (61)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.52%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
58 MPG
-
3.15 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng49 (24.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công95.92%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (1)
-
28(15) GS/GP
-
52.89 MPG
-
6.51 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.54)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.18)
- Bị phạm lỗi28 (1)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng794 (28.36)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc39 (1.39)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công88.04%
- Rê bóng8 (0.29)
- Tắc bóng33 (1.18)
- Chắn bóng9 (0.32)
- Giải vây21 (0.75)
- Đánh đầu13 (0.46)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công10 (0.36)
- Phạm lỗi19 (0.68)
-
1(0) GS/GP
-
16 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(3) GS/GP
-
60.4 MPG
-
6.34 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (1.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng176 (35.2)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.18%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (1)
- Chắn bóng3 (0.6)
- Giải vây5 (1)
- Đánh đầu2 (0.4)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
2(0) GS/GP
-
15.5 MPG
-
7.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng12 (6)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
29(29) GS/GP
-
85 MPG
-
6.73 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng28 (0.97)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.31)
- Bị phạm lỗi34 (1.17)
- Việt vị6 (0.21)
- Chuyền bóng1143 (39.41)
- Quan trọng chuyền bóng 41 (1.41)
- Chuyền dài chuẩn sắc34 (1.17)
- Chuyền chọc khe4 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công88.36%
- Rê bóng29 (1)
- Tắc bóng37 (1.28)
- Chắn bóng16 (0.55)
- Giải vây30 (1.03)
- Đánh đầu25 (0.86)
- Cản bóng7 (0.24)
- Đánh đầu thành công5 (0.17)
- Phạm lỗi29 (1)
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
6.92 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1.17)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.5)
- Bị phạm lỗi9 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng266 (44.33)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (1.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.09%
- Rê bóng8 (1.33)
- Tắc bóng10 (1.67)
- Chắn bóng4 (0.67)
- Giải vây10 (1.67)
- Đánh đầu4 (0.67)
- Cản bóng2 (0.33)
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
5(1) GS/GP
-
29.4 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
35(35) GS/GP
-
86.77 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng34 (0.97)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.14)
- Bị phạm lỗi26 (0.74)
- Việt vị6 (0.17)
- Chuyền bóng1517 (43.34)
- Quan trọng chuyền bóng 42 (1.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc39 (1.11)
- Chuyền chọc khe8 (0.23)
- TL chuyền bóng thành công88.4%
- Rê bóng25 (0.71)
- Tắc bóng29 (0.83)
- Chắn bóng22 (0.63)
- Giải vây56 (1.6)
- Đánh đầu32 (0.91)
- Cản bóng11 (0.31)
- Đánh đầu thành công22 (0.63)
- Phạm lỗi27 (0.77)
-
34(27) GS/GP
-
71.29 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng17 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.12)
- Bị phạm lỗi24 (0.71)
- Việt vị3 (0.09)
- Chuyền bóng1061 (31.21)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (0.65)
- Chuyền dài chuẩn sắc31 (0.91)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công86.05%
- Rê bóng35 (1.03)
- Tắc bóng40 (1.18)
- Chắn bóng18 (0.53)
- Giải vây36 (1.06)
- Đánh đầu25 (0.74)
- Cản bóng5 (0.15)
- Đánh đầu thành công9 (0.26)
- Phạm lỗi23 (0.68)
-
3(3) GS/GP
-
87.33 MPG
-
7.52 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (2.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng151 (50.33)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94.04%
- Rê bóng6 (2)
- Tắc bóng7 (2.33)
- Chắn bóng4 (1.33)
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi3 (1)
-
1(1) GS/GP
-
66 MPG
-
6.21 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng44 (44)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.09%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
6(3) GS/GP
-
52.33 MPG
-
6.67 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (1.17)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng231 (38.5)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.5)
- Chuyền chọc khe1 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công88.31%
- Rê bóng6 (1)
- Tắc bóng4 (0.67)
- Chắn bóng4 (0.67)
- Giải vây4 (0.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (1)
- Phạm lỗi6 (1)
-
1(0) GS/GP
-
29 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Đức
RB Leipzig
Augsburg
Union Berlin
SV Elversberg
SV Wehen Wiesbaden
Giao hữu
Newcastle United



