-
24(23) GS/GP
-
83.88 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.08)
- Bị phạm lỗi29 (1.21)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng709 (29.54)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc34 (1.42)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.86%
- Rê bóng5 (0.21)
- Tắc bóng41 (1.71)
- Chắn bóng31 (1.29)
- Giải vây64 (2.67)
- Đánh đầu9 (0.38)
- Cản bóng3 (0.13)
- Đánh đầu thành công33 (1.38)
- Phạm lỗi27 (1.13)
-
28(26) GS/GP
-
78.61 MPG
-
6.67 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/8 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi18 (0.64)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng803 (28.68)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc43 (1.54)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.96%
- Rê bóng7 (0.25)
- Tắc bóng62 (2.21)
- Chắn bóng43 (1.54)
- Giải vây62 (2.21)
- Đánh đầu11 (0.39)
- Cản bóng7 (0.25)
- Đánh đầu thành công32 (1.14)
- Phạm lỗi46 (1.64)
-
28(26) GS/GP
-
82.93 MPG
-
6.34 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/5 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.11)
- Bị phạm lỗi30 (1.07)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng790 (28.21)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.46)
- Chuyền dài chuẩn sắc41 (1.46)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.15%
- Rê bóng14 (0.5)
- Tắc bóng43 (1.54)
- Chắn bóng47 (1.68)
- Giải vây45 (1.61)
- Đánh đầu11 (0.39)
- Cản bóng9 (0.32)
- Đánh đầu thành công31 (1.11)
- Phạm lỗi38 (1.36)
-
29(25) GS/GP
-
73.69 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi21 (0.72)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng910 (31.38)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.21)
- Chuyền dài chuẩn sắc41 (1.41)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.25%
- Rê bóng18 (0.62)
- Tắc bóng32 (1.1)
- Chắn bóng55 (1.9)
- Giải vây47 (1.62)
- Đánh đầu9 (0.31)
- Cản bóng6 (0.21)
- Đánh đầu thành công35 (1.21)
- Phạm lỗi33 (1.14)
-
23(13) GS/GP
-
56.87 MPG
-
6.02 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.04)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi19 (0.83)
- Việt vị-
- Chuyền bóng643 (27.96)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc25 (1.09)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.65%
- Rê bóng8 (0.35)
- Tắc bóng25 (1.09)
- Chắn bóng25 (1.09)
- Giải vây18 (0.78)
- Đánh đầu8 (0.35)
- Cản bóng3 (0.13)
- Đánh đầu thành công15 (0.65)
- Phạm lỗi21 (0.91)
-
1(0) GS/GP
-
9 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng11 (11)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.91%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
97.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(3) GS/GP
-
88.5 MPG
-
3.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng65 (16.25)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.08%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây3 (0.75)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (1.75)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Trung Quốc
Wuhan Three Towns
Chongqing Tonglianglong
Liaoning Tieren
Shanghai Shenhua
Qingdao West Coast



