-
9(5) GS/GP
-
59.67 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.44)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.11)
- Bị phạm lỗi11 (1.22)
- Việt vị2 (0.22)
- Chuyền bóng139 (15.44)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.56)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.19%
- Rê bóng3 (0.33)
- Tắc bóng11 (1.22)
- Chắn bóng4 (0.44)
- Giải vây19 (2.11)
- Đánh đầu1 (0.11)
- Cản bóng2 (0.22)
- Đánh đầu thành công6 (0.67)
- Phạm lỗi6 (0.67)
-
2(1) GS/GP
-
55 MPG
-
6.35 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng28 (14)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.71%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng5 (2.5)
- Giải vây9 (4.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (2)
- Sút trúng mục tiêu2 (1)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng94 (47)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.17%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây8 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
30(30) GS/GP
-
87.77 MPG
-
6.41 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng24 (0.8)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.23)
- Bị phạm lỗi18 (0.6)
- Việt vị5 (0.17)
- Chuyền bóng945 (31.5)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc57 (1.9)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.73%
- Rê bóng9 (0.3)
- Tắc bóng44 (1.47)
- Chắn bóng25 (0.83)
- Giải vây141 (4.7)
- Đánh đầu8 (0.27)
- Cản bóng16 (0.53)
- Đánh đầu thành công28 (0.93)
- Phạm lỗi56 (1.87)
-
2(2) GS/GP
-
89.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
76 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
33(33) GS/GP
-
88.21 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/9 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.64)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.06)
- Bị phạm lỗi26 (0.79)
- Việt vị5 (0.15)
- Chuyền bóng1672 (50.67)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.09)
- Chuyền dài chuẩn sắc101 (3.06)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công86.78%
- Rê bóng7 (0.21)
- Tắc bóng28 (0.85)
- Chắn bóng36 (1.09)
- Giải vây254 (7.7)
- Đánh đầu6 (0.18)
- Cản bóng45 (1.36)
- Đánh đầu thành công39 (1.18)
- Phạm lỗi38 (1.15)
-
1(1) GS/GP
-
120 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
81 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng164 (82)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.63%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây9 (4.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
10(5) GS/GP
-
41.1 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
18 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
12(11) GS/GP
-
83.92 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(13) GS/GP
-
53.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
11(9) GS/GP
-
74.64 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng Nhất Anh
Burnley
Bristol City
UEFA Nations League
Moldova
Slovakia
Quần đảo Faroe
Cardiff City
Portsmouth



