-
7(7) GS/GP
-
85.71 MPG
-
7.16 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (1.86)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.57)
- Bị phạm lỗi15 (2.14)
- Việt vị1 (0.14)
- Chuyền bóng236 (33.71)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (2.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (1.57)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.47%
- Rê bóng10 (1.43)
- Tắc bóng4 (0.57)
- Chắn bóng3 (0.43)
- Giải vây3 (0.43)
- Đánh đầu11 (1.57)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (1)
- Phạm lỗi8 (1.14)
-
31(30) GS/GP
-
85.58 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng43 (1.39)
- Sút trúng mục tiêu17 (0.55)
- Bị phạm lỗi89 (2.87)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng820 (26.45)
- Quan trọng chuyền bóng 36 (1.16)
- Chuyền dài chuẩn sắc43 (1.39)
- Chuyền chọc khe6 (0.19)
- TL chuyền bóng thành công81.1%
- Rê bóng42 (1.35)
- Tắc bóng39 (1.26)
- Chắn bóng3 (0.1)
- Giải vây14 (0.45)
- Đánh đầu32 (1.03)
- Cản bóng4 (0.13)
- Đánh đầu thành công17 (0.55)
- Phạm lỗi46 (1.48)
-
27(26) GS/GP
-
78.85 MPG
-
6.86 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
1/9 Thẻ phạt
- Sút bóng40 (1.48)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.48)
- Bị phạm lỗi48 (1.78)
- Việt vị11 (0.41)
- Chuyền bóng627 (23.22)
- Quan trọng chuyền bóng 31 (1.15)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (1.48)
- Chuyền chọc khe5 (0.19)
- TL chuyền bóng thành công78.79%
- Rê bóng46 (1.7)
- Tắc bóng34 (1.26)
- Chắn bóng14 (0.52)
- Giải vây24 (0.89)
- Đánh đầu33 (1.22)
- Cản bóng3 (0.11)
- Đánh đầu thành công16 (0.59)
- Phạm lỗi42 (1.56)
-
1(0) GS/GP
-
28 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
74.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
30(27) GS/GP
-
68.77 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng51 (1.7)
- Sút trúng mục tiêu14 (0.47)
- Bị phạm lỗi33 (1.1)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng578 (19.27)
- Quan trọng chuyền bóng 29 (0.97)
- Chuyền dài chuẩn sắc31 (1.03)
- Chuyền chọc khe3 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công74.57%
- Rê bóng48 (1.6)
- Tắc bóng38 (1.27)
- Chắn bóng13 (0.43)
- Giải vây17 (0.57)
- Đánh đầu47 (1.57)
- Cản bóng3 (0.1)
- Đánh đầu thành công27 (0.9)
- Phạm lỗi34 (1.13)
-
29(26) GS/GP
-
72.66 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng38 (1.31)
- Sút trúng mục tiêu17 (0.59)
- Bị phạm lỗi43 (1.48)
- Việt vị4 (0.14)
- Chuyền bóng714 (24.62)
- Quan trọng chuyền bóng 39 (1.34)
- Chuyền dài chuẩn sắc35 (1.21)
- Chuyền chọc khe4 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công73.25%
- Rê bóng47 (1.62)
- Tắc bóng37 (1.28)
- Chắn bóng14 (0.48)
- Giải vây4 (0.14)
- Đánh đầu38 (1.31)
- Cản bóng3 (0.1)
- Đánh đầu thành công28 (0.97)
- Phạm lỗi26 (0.9)
-
9(2) GS/GP
-
24 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.44)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (0.78)
- Việt vị-
- Chuyền bóng67 (7.44)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.11)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.09%
- Rê bóng1 (0.11)
- Tắc bóng1 (0.11)
- Chắn bóng2 (0.22)
- Giải vây1 (0.11)
- Đánh đầu9 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.22)
- Phạm lỗi4 (0.44)
-
2(1) GS/GP
-
53.5 MPG
-
7.33 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (2)
- Sút trúng mục tiêu2 (1)
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng72 (36)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi2 (1)
-
2(0) GS/GP
-
32 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
26 MPG
-
6.14 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng18 (9)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Corum Belediyespor
Kocaelispor
Goztepe
Rizespor
Eyupspor



