-
20(17) GS/GP
-
79.55 MPG
-
2.89 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi14 (0.7)
- Việt vị-
- Chuyền bóng262 (13.1)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.3)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (0.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.18%
- Rê bóng4 (0.2)
- Tắc bóng6 (0.3)
- Chắn bóng13 (0.65)
- Giải vây26 (1.3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công14 (0.7)
- Phạm lỗi9 (0.45)
-
23(16) GS/GP
-
61.22 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
37.5 MPG
-
6.33 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng14 (7)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công57.14%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
6(3) GS/GP
-
41.67 MPG
-
6.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/0 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng78 (13)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.23%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng5 (0.83)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây8 (1.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (0.33)
- Đánh đầu thành công4 (0.67)
- Phạm lỗi4 (0.67)
-
18(16) GS/GP
-
75.94 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.44)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.06)
- Bị phạm lỗi25 (1.39)
- Việt vị-
- Chuyền bóng368 (20.44)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.28)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.18%
- Rê bóng8 (0.44)
- Tắc bóng22 (1.22)
- Chắn bóng27 (1.5)
- Giải vây38 (2.11)
- Đánh đầu8 (0.44)
- Cản bóng7 (0.39)
- Đánh đầu thành công13 (0.72)
- Phạm lỗi20 (1.11)
-
15(12) GS/GP
-
71.67 MPG
-
6.68 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.27)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi17 (1.13)
- Việt vị-
- Chuyền bóng366 (24.4)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.53)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (0.73)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.86%
- Rê bóng11 (0.73)
- Tắc bóng26 (1.73)
- Chắn bóng14 (0.93)
- Giải vây27 (1.8)
- Đánh đầu8 (0.53)
- Cản bóng2 (0.13)
- Đánh đầu thành công19 (1.27)
- Phạm lỗi18 (1.2)

VĐQG Venezuela
Carabobo FC
Caracas FC
Universidad Central de Venezuela
Metropolitanos FC
Monagas SC
Academia Puerto Cabello



