-
27(26) GS/GP
-
86.67 MPG
-
6.82 Avg Rating
-
5(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng51 (1.89)
- Sút trúng mục tiêu18 (0.67)
- Bị phạm lỗi43 (1.59)
- Việt vị23 (0.85)
- Chuyền bóng348 (12.89)
- Quan trọng chuyền bóng 27 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.22)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.14%
- Rê bóng13 (0.48)
- Tắc bóng8 (0.3)
- Chắn bóng3 (0.11)
- Giải vây27 (1)
- Đánh đầu23 (0.85)
- Cản bóng4 (0.15)
- Đánh đầu thành công32 (1.19)
- Phạm lỗi29 (1.07)
-
30(29) GS/GP
-
83.4 MPG
-
7.03 Avg Rating
-
10(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng47 (1.57)
- Sút trúng mục tiêu24 (0.8)
- Bị phạm lỗi40 (1.33)
- Việt vị28 (0.93)
- Chuyền bóng425 (14.17)
- Quan trọng chuyền bóng 33 (1.1)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.18%
- Rê bóng12 (0.4)
- Tắc bóng11 (0.37)
- Chắn bóng4 (0.13)
- Giải vây29 (0.97)
- Đánh đầu28 (0.93)
- Cản bóng3 (0.1)
- Đánh đầu thành công42 (1.4)
- Phạm lỗi41 (1.37)
-
23(17) GS/GP
-
67.78 MPG
-
7.15 Avg Rating
-
15(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng58 (2.52)
- Sút trúng mục tiêu30 (1.3)
- Bị phạm lỗi25 (1.09)
- Việt vị18 (0.78)
- Chuyền bóng282 (12.26)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (0.91)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.37%
- Rê bóng9 (0.39)
- Tắc bóng1 (0.04)
- Chắn bóng2 (0.09)
- Giải vây7 (0.3)
- Đánh đầu20 (0.87)
- Cản bóng2 (0.09)
- Đánh đầu thành công25 (1.09)
- Phạm lỗi10 (0.43)
-
2(1) GS/GP
-
76 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(1) GS/GP
-
18.83 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
16(13) GS/GP
-
70.19 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
6(4) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng18 (1.13)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.63)
- Bị phạm lỗi9 (0.56)
- Việt vị21 (1.31)
- Chuyền bóng205 (12.81)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.19)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công69.27%
- Rê bóng2 (0.13)
- Tắc bóng2 (0.13)
- Chắn bóng-
- Giải vây16 (1)
- Đánh đầu4 (0.25)
- Cản bóng2 (0.13)
- Đánh đầu thành công23 (1.44)
- Phạm lỗi24 (1.5)
-
6(6) GS/GP
-
88.17 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
17(16) GS/GP
-
75.88 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
7(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (1.29)
- Sút trúng mục tiêu14 (0.82)
- Bị phạm lỗi19 (1.12)
- Việt vị13 (0.76)
- Chuyền bóng217 (12.76)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.06)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.89%
- Rê bóng7 (0.41)
- Tắc bóng4 (0.24)
- Chắn bóng4 (0.24)
- Giải vây16 (0.94)
- Đánh đầu14 (0.82)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công14 (0.82)
- Phạm lỗi20 (1.18)
-
1(1) GS/GP
-
38 MPG
-
5.96 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)

VĐQG Trung Quốc
Dalian Yingbo
Wuhan Three Towns
Tianjin Jinmen Tiger
Shandong Taishan
Chongqing Tonglianglong
Henan FC



