-
1(0) GS/GP
-
7 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng9 (9)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng3 (3)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
15(1) GS/GP
-
13.13 MPG
-
6.15 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.13)
- Bị phạm lỗi8 (0.53)
- Việt vị-
- Chuyền bóng63 (4.2)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe1 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công68.25%
- Rê bóng1 (0.07)
- Tắc bóng6 (0.4)
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (0.27)
- Đánh đầu8 (0.53)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.27)
- Phạm lỗi6 (0.4)
-
20(5) GS/GP
-
36.75 MPG
-
6.33 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (1.15)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.5)
- Bị phạm lỗi24 (1.2)
- Việt vị5 (0.25)
- Chuyền bóng154 (7.7)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.45)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.05)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công64.29%
- Rê bóng17 (0.85)
- Tắc bóng4 (0.2)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (0.15)
- Đánh đầu19 (0.95)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công11 (0.55)
- Phạm lỗi17 (0.85)
-
1(0) GS/GP
-
31 MPG
-
5.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
42(36) GS/GP
-
70 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
15(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng82 (1.95)
- Sút trúng mục tiêu38 (0.9)
- Bị phạm lỗi55 (1.31)
- Việt vị4 (0.1)
- Chuyền bóng821 (19.55)
- Quan trọng chuyền bóng 34 (0.81)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (0.67)
- Chuyền chọc khe9 (0.21)
- TL chuyền bóng thành công73.69%
- Rê bóng52 (1.24)
- Tắc bóng55 (1.31)
- Chắn bóng18 (0.43)
- Giải vây24 (0.57)
- Đánh đầu45 (1.07)
- Cản bóng2 (0.05)
- Đánh đầu thành công34 (0.81)
- Phạm lỗi36 (0.86)
-
1(1) GS/GP
-
76 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
26 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng8 (8)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi1 (1)
-
22(19) GS/GP
-
73.09 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
5(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng46 (2.09)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.5)
- Bị phạm lỗi34 (1.55)
- Việt vị-
- Chuyền bóng417 (18.95)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.82)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.32)
- Chuyền chọc khe4 (0.18)
- TL chuyền bóng thành công73.38%
- Rê bóng41 (1.86)
- Tắc bóng21 (0.95)
- Chắn bóng3 (0.14)
- Giải vây27 (1.23)
- Đánh đầu51 (2.32)
- Cản bóng2 (0.09)
- Đánh đầu thành công19 (0.86)
- Phạm lỗi26 (1.18)
-
10(2) GS/GP
-
19.3 MPG
-
6.08 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.1)
- Bị phạm lỗi4 (0.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng56 (5.6)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.1)
- Chuyền chọc khe1 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công82.14%
- Rê bóng2 (0.2)
- Tắc bóng2 (0.2)
- Chắn bóng1 (0.1)
- Giải vây2 (0.2)
- Đánh đầu3 (0.3)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.1)
- Phạm lỗi4 (0.4)
-
1(1) GS/GP
-
61 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
49 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
20(18) GS/GP
-
68.3 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng34 (1.7)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.55)
- Bị phạm lỗi37 (1.85)
- Việt vị5 (0.25)
- Chuyền bóng331 (16.55)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.9)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (0.8)
- Chuyền chọc khe3 (0.15)
- TL chuyền bóng thành công79.15%
- Rê bóng14 (0.7)
- Tắc bóng23 (1.15)
- Chắn bóng3 (0.15)
- Giải vây14 (0.7)
- Đánh đầu23 (1.15)
- Cản bóng4 (0.2)
- Đánh đầu thành công13 (0.65)
- Phạm lỗi18 (0.9)
-
1(1) GS/GP
-
54 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu2 (2)
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị2 (2)
- Chuyền bóng21 (21)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.95%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
48 MPG
-
3.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng18 (9)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe1 (0.5)
- TL chuyền bóng thành công77.78%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
2(0) GS/GP
-
29 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng9 (4.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.89%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
18(2) GS/GP
-
22.94 MPG
-
6.23 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.28)
- Bị phạm lỗi20 (1.11)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng95 (5.28)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.39)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.22)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65.26%
- Rê bóng17 (0.94)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.06)
- Giải vây-
- Đánh đầu14 (0.78)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi7 (0.39)
-
1(0) GS/GP
-
26 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
45 MPG
-
6.86 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng10 (10)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công40%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (3)

Ngoại Hạng Anh
Newcastle United
Sunderland
Middlesbrough
Millwall
Norwich City



