-
7(4) GS/GP
-
53.43 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (1.86)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.57)
- Bị phạm lỗi9 (1.29)
- Việt vị1 (0.14)
- Chuyền bóng88 (12.57)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (1.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.71)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công47.73%
- Rê bóng5 (0.71)
- Tắc bóng3 (0.43)
- Chắn bóng-
- Giải vây5 (0.71)
- Đánh đầu1 (0.14)
- Cản bóng1 (0.14)
- Đánh đầu thành công11 (1.57)
- Phạm lỗi8 (1.14)
-
33(29) GS/GP
-
75.61 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
1/10 Thẻ phạt
- Sút bóng60 (1.82)
- Sút trúng mục tiêu16 (0.48)
- Bị phạm lỗi49 (1.48)
- Việt vị-
- Chuyền bóng615 (18.64)
- Quan trọng chuyền bóng 35 (1.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc65 (1.97)
- Chuyền chọc khe3 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công58.37%
- Rê bóng30 (0.91)
- Tắc bóng60 (1.82)
- Chắn bóng38 (1.15)
- Giải vây46 (1.39)
- Đánh đầu18 (0.55)
- Cản bóng3 (0.09)
- Đánh đầu thành công44 (1.33)
- Phạm lỗi47 (1.42)
-
44(38) GS/GP
-
77.07 MPG
-
6.92 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng90 (2.05)
- Sút trúng mục tiêu30 (0.68)
- Bị phạm lỗi84 (1.91)
- Việt vị14 (0.32)
- Chuyền bóng747 (16.98)
- Quan trọng chuyền bóng 55 (1.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc52 (1.18)
- Chuyền chọc khe4 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công52.61%
- Rê bóng50 (1.14)
- Tắc bóng64 (1.45)
- Chắn bóng24 (0.55)
- Giải vây37 (0.84)
- Đánh đầu55 (1.25)
- Cản bóng10 (0.23)
- Đánh đầu thành công45 (1.02)
- Phạm lỗi57 (1.3)
-
1(0) GS/GP
-
25 MPG
-
6.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
87 MPG
-
3.04 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng12 (6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công25%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng 4 Anh
Fleetwood Town
Accrington Stanley
Chesterfield
Exeter City
Cheltenham Town
Shrewsbury Town



