-
2(2) GS/GP
-
77.5 MPG
-
7.65 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (2.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (1)
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng60 (30)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (3.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.67%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi7 (3.5)
-
3(2) GS/GP
-
44.67 MPG
-
6.67 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng38 (12.67)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.32%
- Rê bóng5 (1.67)
- Tắc bóng3 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
36(30) GS/GP
-
72.17 MPG
-
- Avg Rating
-
8(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
24(10) GS/GP
-
38.79 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.88)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.25)
- Bị phạm lỗi17 (0.71)
- Việt vị-
- Chuyền bóng301 (12.54)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.63)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (0.58)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công77.08%
- Rê bóng35 (1.46)
- Tắc bóng23 (0.96)
- Chắn bóng5 (0.21)
- Giải vây2 (0.08)
- Đánh đầu16 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.17)
- Phạm lỗi29 (1.21)
-
1(0) GS/GP
-
19 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(4) GS/GP
-
51 MPG
-
6.15 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.5)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng102 (17)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.47%
- Rê bóng4 (0.67)
- Tắc bóng5 (0.83)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây3 (0.5)
- Đánh đầu6 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi7 (1.17)
-
11(6) GS/GP
-
34 MPG
-
6.19 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.36)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.18)
- Bị phạm lỗi5 (0.45)
- Việt vị-
- Chuyền bóng105 (9.55)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.45)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.27)
- Chuyền chọc khe2 (0.18)
- TL chuyền bóng thành công72.38%
- Rê bóng7 (0.64)
- Tắc bóng5 (0.45)
- Chắn bóng2 (0.18)
- Giải vây1 (0.09)
- Đánh đầu7 (0.64)
- Cản bóng2 (0.18)
- Đánh đầu thành công3 (0.27)
- Phạm lỗi15 (1.36)
-
1(0) GS/GP
-
13 MPG
-
6.16 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (4)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Israel
Ironi Tiberias
Hapoel Ironi Kiryat Shmona



