-
9(8) GS/GP
-
59.56 MPG
-
6.66 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (1.78)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.56)
- Bị phạm lỗi13 (1.44)
- Việt vị-
- Chuyền bóng169 (18.78)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (1.11)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.78)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.27%
- Rê bóng1 (0.11)
- Tắc bóng5 (0.56)
- Chắn bóng6 (0.67)
- Giải vây6 (0.67)
- Đánh đầu6 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.56)
- Phạm lỗi11 (1.22)
-
15(9) GS/GP
-
51.27 MPG
-
6.35 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (1.2)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.27)
- Bị phạm lỗi11 (0.73)
- Việt vị-
- Chuyền bóng286 (19.07)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (0.93)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.03%
- Rê bóng2 (0.13)
- Tắc bóng12 (0.8)
- Chắn bóng8 (0.53)
- Giải vây10 (0.67)
- Đánh đầu8 (0.53)
- Cản bóng2 (0.13)
- Đánh đầu thành công8 (0.53)
- Phạm lỗi12 (0.8)
-
2(0) GS/GP
-
36 MPG
-
6.22 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng52 (26)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.85%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
11(4) GS/GP
-
32.64 MPG
-
6.28 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (1.27)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.36)
- Bị phạm lỗi9 (0.82)
- Việt vị-
- Chuyền bóng161 (14.64)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.45)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công62.11%
- Rê bóng4 (0.36)
- Tắc bóng5 (0.45)
- Chắn bóng5 (0.45)
- Giải vây3 (0.27)
- Đánh đầu4 (0.36)
- Cản bóng1 (0.09)
- Đánh đầu thành công4 (0.36)
- Phạm lỗi6 (0.55)
-
21(5) GS/GP
-
32.14 MPG
-
6.25 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.76)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.33)
- Bị phạm lỗi12 (0.57)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng311 (14.81)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.81)
- Chuyền chọc khe2 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công64.31%
- Rê bóng4 (0.19)
- Tắc bóng16 (0.76)
- Chắn bóng13 (0.62)
- Giải vây6 (0.29)
- Đánh đầu13 (0.62)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công2 (0.1)
- Phạm lỗi11 (0.52)
-
24(13) GS/GP
-
53.38 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/6 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (0.96)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.29)
- Bị phạm lỗi23 (0.96)
- Việt vị-
- Chuyền bóng688 (28.67)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc44 (1.83)
- Chuyền chọc khe3 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công76.16%
- Rê bóng12 (0.5)
- Tắc bóng28 (1.17)
- Chắn bóng10 (0.42)
- Giải vây3 (0.13)
- Đánh đầu16 (0.67)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công13 (0.54)
- Phạm lỗi27 (1.13)
-
26(24) GS/GP
-
80.35 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng17 (0.65)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.23)
- Bị phạm lỗi29 (1.12)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1099 (42.27)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.77)
- Chuyền dài chuẩn sắc74 (2.85)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công77.25%
- Rê bóng14 (0.54)
- Tắc bóng63 (2.42)
- Chắn bóng48 (1.85)
- Giải vây16 (0.62)
- Đánh đầu18 (0.69)
- Cản bóng5 (0.19)
- Đánh đầu thành công20 (0.77)
- Phạm lỗi33 (1.27)
-
11(7) GS/GP
-
50.55 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (1.09)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.18)
- Bị phạm lỗi6 (0.55)
- Việt vị1 (0.09)
- Chuyền bóng297 (27)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (0.91)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.45%
- Rê bóng6 (0.55)
- Tắc bóng17 (1.55)
- Chắn bóng7 (0.64)
- Giải vây2 (0.18)
- Đánh đầu7 (0.64)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.55)
- Phạm lỗi20 (1.82)
-
6(5) GS/GP
-
69.67 MPG
-
6.38 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng128 (21.33)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (1.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.67)
- Chuyền chọc khe2 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công67.19%
- Rê bóng9 (1.5)
- Tắc bóng10 (1.67)
- Chắn bóng4 (0.67)
- Giải vây1 (0.17)
- Đánh đầu11 (1.83)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi11 (1.83)
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1.17)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi6 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng328 (54.67)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (1.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc19 (3.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.74%
- Rê bóng8 (1.33)
- Tắc bóng14 (2.33)
- Chắn bóng8 (1.33)
- Giải vây4 (0.67)
- Đánh đầu4 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.83)
- Phạm lỗi4 (0.67)

VĐQG Nga
FC Terek Groznyi
Krasnodar FK
Gazovik Orenburg
CSKA Moscow
Krylya Sovetov Samara
Rodina Moscow



