-
9(5) GS/GP
-
51.44 MPG
-
6.37 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (0.89)
- Việt vị-
- Chuyền bóng293 (32.56)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.44)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.11)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.35%
- Rê bóng1 (0.11)
- Tắc bóng6 (0.67)
- Chắn bóng5 (0.56)
- Giải vây8 (0.89)
- Đánh đầu4 (0.44)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.67)
- Phạm lỗi10 (1.11)
-
13(6) GS/GP
-
45.54 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.23)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.08)
- Bị phạm lỗi7 (0.54)
- Việt vị-
- Chuyền bóng435 (33.46)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.23)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.46)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.79%
- Rê bóng6 (0.46)
- Tắc bóng20 (1.54)
- Chắn bóng2 (0.15)
- Giải vây12 (0.92)
- Đánh đầu7 (0.54)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.46)
- Phạm lỗi7 (0.54)
-
2(1) GS/GP
-
54.5 MPG
-
6.29 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng54 (27)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi6 (3)
-
2(2) GS/GP
-
70.5 MPG
-
3.15 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng40 (20)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.5%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(0) GS/GP
-
80 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng48 (48)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.25%
- Rê bóng3 (3)
- Tắc bóng3 (3)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi2 (2)
-
11(6) GS/GP
-
50.91 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.36)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.18)
- Bị phạm lỗi5 (0.45)
- Việt vị1 (0.09)
- Chuyền bóng299 (27.18)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.36)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.3%
- Rê bóng4 (0.36)
- Tắc bóng18 (1.64)
- Chắn bóng2 (0.18)
- Giải vây17 (1.55)
- Đánh đầu4 (0.36)
- Cản bóng2 (0.18)
- Đánh đầu thành công5 (0.45)
- Phạm lỗi7 (0.64)
-
2(1) GS/GP
-
40 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(1) GS/GP
-
26.71 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.43)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi6 (0.86)
- Việt vị1 (0.14)
- Chuyền bóng109 (15.57)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.83%
- Rê bóng5 (0.71)
- Tắc bóng9 (1.29)
- Chắn bóng3 (0.43)
- Giải vây3 (0.43)
- Đánh đầu1 (0.14)
- Cản bóng3 (0.43)
- Đánh đầu thành công4 (0.57)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
69 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng36 (36)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94.44%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
54 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng68 (34)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.24%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng3 (1.5)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
4(2) GS/GP
-
51.75 MPG
-
7.07 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng147 (36.75)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe1 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công93.88%
- Rê bóng-
- Tắc bóng8 (2)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây3 (0.75)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (1)
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
1(0) GS/GP
-
18 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng5 (5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (3)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(0) GS/GP
-
22 MPG
-
7.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng11 (11)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công54.55%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (3)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
17 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng17 (17)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.24%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
3(1) GS/GP
-
34 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng81 (27)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.83%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
19(19) GS/GP
-
90 MPG
-
6.98 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.58)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.21)
- Bị phạm lỗi18 (0.95)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng857 (45.11)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.89)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (1.21)
- Chuyền chọc khe2 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công83.31%
- Rê bóng16 (0.84)
- Tắc bóng35 (1.84)
- Chắn bóng28 (1.47)
- Giải vây28 (1.47)
- Đánh đầu15 (0.79)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công24 (1.26)
- Phạm lỗi31 (1.63)
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
7.08 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi11 (1.83)
- Việt vị-
- Chuyền bóng291 (48.5)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.83)
- Chuyền chọc khe1 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công79.73%
- Rê bóng7 (1.17)
- Tắc bóng20 (3.33)
- Chắn bóng6 (1)
- Giải vây19 (3.17)
- Đánh đầu8 (1.33)
- Cản bóng3 (0.5)
- Đánh đầu thành công15 (2.5)
- Phạm lỗi11 (1.83)
-
31(31) GS/GP
-
87.55 MPG
-
7.33 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
1/8 Thẻ phạt
- Sút bóng25 (0.81)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.29)
- Bị phạm lỗi27 (0.87)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng1248 (40.26)
- Quan trọng chuyền bóng 33 (1.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (1.29)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công78.77%
- Rê bóng35 (1.13)
- Tắc bóng86 (2.77)
- Chắn bóng52 (1.68)
- Giải vây63 (2.03)
- Đánh đầu27 (0.87)
- Cản bóng10 (0.32)
- Đánh đầu thành công68 (2.19)
- Phạm lỗi48 (1.55)
-
13(12) GS/GP
-
82.23 MPG
-
6.68 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.31)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.15)
- Bị phạm lỗi12 (0.92)
- Việt vị1 (0.08)
- Chuyền bóng438 (33.69)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.77)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (1.38)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.56%
- Rê bóng8 (0.62)
- Tắc bóng28 (2.15)
- Chắn bóng20 (1.54)
- Giải vây22 (1.69)
- Đánh đầu4 (0.31)
- Cản bóng3 (0.23)
- Đánh đầu thành công15 (1.15)
- Phạm lỗi19 (1.46)
-
3(3) GS/GP
-
81.67 MPG
-
6.93 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng71 (23.67)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.69%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng15 (5)
- Chắn bóng3 (1)
- Giải vây10 (3.33)
- Đánh đầu4 (1.33)
- Cản bóng2 (0.67)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
26(23) GS/GP
-
76.54 MPG
-
6.67 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.42)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi13 (0.5)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng826 (31.77)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.73)
- Chuyền dài chuẩn sắc42 (1.62)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.78%
- Rê bóng23 (0.88)
- Tắc bóng56 (2.15)
- Chắn bóng47 (1.81)
- Giải vây49 (1.88)
- Đánh đầu14 (0.54)
- Cản bóng5 (0.19)
- Đánh đầu thành công23 (0.88)
- Phạm lỗi37 (1.42)
-
5(1) GS/GP
-
33.8 MPG
-
6.41 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị-
- Chuyền bóng66 (13.2)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.3%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng6 (1.2)
- Chắn bóng3 (0.6)
- Giải vây5 (1)
- Đánh đầu2 (0.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.4)
- Phạm lỗi2 (0.4)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng78 (39)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.64%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng7 (3.5)
- Chắn bóng4 (2)
- Giải vây4 (2)
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
1(0) GS/GP
-
45 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng18 (18)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94.44%
- Rê bóng3 (3)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
13 MPG
-
5.94 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng5 (5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công40%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Giao hữu
Heidenheim
Germany Liga Total Cup
RB Leipzig
Aston Villa
UEFA Champions League
PSV Eindhoven
Bayer Leverkusen
Koln



