-
8(6) GS/GP
-
66 MPG
-
6.79 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.13)
- Bị phạm lỗi12 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng194 (24.25)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.88)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.88)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.9%
- Rê bóng5 (0.63)
- Tắc bóng14 (1.75)
- Chắn bóng4 (0.5)
- Giải vây6 (0.75)
- Đánh đầu5 (0.63)
- Cản bóng1 (0.13)
- Đánh đầu thành công15 (1.88)
- Phạm lỗi9 (1.13)
-
34(34) GS/GP
-
82.94 MPG
-
7.01 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/9 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (0.53)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.21)
- Bị phạm lỗi88 (2.59)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng1095 (32.21)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.41)
- Chuyền dài chuẩn sắc76 (2.24)
- Chuyền chọc khe3 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công82.65%
- Rê bóng21 (0.62)
- Tắc bóng67 (1.97)
- Chắn bóng42 (1.24)
- Giải vây123 (3.62)
- Đánh đầu22 (0.65)
- Cản bóng19 (0.56)
- Đánh đầu thành công65 (1.91)
- Phạm lỗi33 (0.97)
-
37(34) GS/GP
-
81.3 MPG
-
6.93 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/10 Thẻ phạt
- Sút bóng35 (0.95)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.11)
- Bị phạm lỗi74 (2)
- Việt vị5 (0.14)
- Chuyền bóng879 (23.76)
- Quan trọng chuyền bóng 28 (0.76)
- Chuyền dài chuẩn sắc48 (1.3)
- Chuyền chọc khe6 (0.16)
- TL chuyền bóng thành công66.21%
- Rê bóng26 (0.7)
- Tắc bóng90 (2.43)
- Chắn bóng54 (1.46)
- Giải vây58 (1.57)
- Đánh đầu38 (1.03)
- Cản bóng10 (0.27)
- Đánh đầu thành công118 (3.19)
- Phạm lỗi66 (1.78)
-
20(19) GS/GP
-
84.05 MPG
-
6.88 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (0.9)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.15)
- Bị phạm lỗi44 (2.2)
- Việt vị2 (0.1)
- Chuyền bóng549 (27.45)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc46 (2.3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65.76%
- Rê bóng10 (0.5)
- Tắc bóng57 (2.85)
- Chắn bóng29 (1.45)
- Giải vây27 (1.35)
- Đánh đầu10 (0.5)
- Cản bóng6 (0.3)
- Đánh đầu thành công66 (3.3)
- Phạm lỗi51 (2.55)
-
1(0) GS/GP
-
1 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng6 (6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
36(20) GS/GP
-
54.39 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/7 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.22)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.14)
- Bị phạm lỗi40 (1.11)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng707 (19.64)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.42)
- Chuyền dài chuẩn sắc33 (0.92)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công76.38%
- Rê bóng13 (0.36)
- Tắc bóng43 (1.19)
- Chắn bóng32 (0.89)
- Giải vây67 (1.86)
- Đánh đầu14 (0.39)
- Cản bóng10 (0.28)
- Đánh đầu thành công42 (1.17)
- Phạm lỗi29 (0.81)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
3.56 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng36 (18)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (2.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây7 (3.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
36(36) GS/GP
-
85.53 MPG
-
6.91 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng24 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.25)
- Bị phạm lỗi54 (1.5)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1089 (30.25)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc80 (2.22)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công73.19%
- Rê bóng15 (0.42)
- Tắc bóng93 (2.58)
- Chắn bóng68 (1.89)
- Giải vây110 (3.06)
- Đánh đầu22 (0.61)
- Cản bóng23 (0.64)
- Đánh đầu thành công59 (1.64)
- Phạm lỗi35 (0.97)
-
37(31) GS/GP
-
73.27 MPG
-
6.91 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/9 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.43)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.11)
- Bị phạm lỗi65 (1.76)
- Việt vị4 (0.11)
- Chuyền bóng1024 (27.68)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.32)
- Chuyền dài chuẩn sắc78 (2.11)
- Chuyền chọc khe3 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công71.29%
- Rê bóng23 (0.62)
- Tắc bóng62 (1.68)
- Chắn bóng71 (1.92)
- Giải vây84 (2.27)
- Đánh đầu22 (0.59)
- Cản bóng20 (0.54)
- Đánh đầu thành công78 (2.11)
- Phạm lỗi35 (0.95)
-
4(3) GS/GP
-
67.75 MPG
-
3.14 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng18 (4.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.22%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây3 (0.75)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công3 (0.75)
- Phạm lỗi4 (1)
-
1(1) GS/GP
-
70 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng 4 Anh
Fleetwood Town
Oldham Athletic AFC
Swindon
Rotherham United
Port Vale
Newport County



