-
7(7) GS/GP
-
90 MPG
-
7.33 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.86)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.29)
- Bị phạm lỗi8 (1.14)
- Việt vị-
- Chuyền bóng458 (65.43)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc31 (4.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.83%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng17 (2.43)
- Chắn bóng12 (1.71)
- Giải vây34 (4.86)
- Đánh đầu3 (0.43)
- Cản bóng6 (0.86)
- Đánh đầu thành công12 (1.71)
- Phạm lỗi8 (1.14)
-
39(39) GS/GP
-
87.08 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/12 Thẻ phạt
- Sút bóng33 (0.85)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.26)
- Bị phạm lỗi20 (0.51)
- Việt vị2 (0.05)
- Chuyền bóng1736 (44.51)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.26)
- Chuyền dài chuẩn sắc140 (3.59)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.54%
- Rê bóng4 (0.1)
- Tắc bóng49 (1.26)
- Chắn bóng38 (0.97)
- Giải vây212 (5.44)
- Đánh đầu9 (0.23)
- Cản bóng31 (0.79)
- Đánh đầu thành công75 (1.92)
- Phạm lỗi38 (0.97)
-
26(22) GS/GP
-
77.62 MPG
-
6.58 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.46)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.15)
- Bị phạm lỗi19 (0.73)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng982 (37.77)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.08)
- Chuyền dài chuẩn sắc83 (3.19)
- Chuyền chọc khe2 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công86.86%
- Rê bóng1 (0.04)
- Tắc bóng32 (1.23)
- Chắn bóng43 (1.65)
- Giải vây120 (4.62)
- Đánh đầu5 (0.19)
- Cản bóng18 (0.69)
- Đánh đầu thành công52 (2)
- Phạm lỗi30 (1.15)
-
1(1) GS/GP
-
77 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
4.53 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng101 (33.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.13%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (1)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây15 (5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (0.67)
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
2(2) GS/GP
-
105 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(5) GS/GP
-
71.67 MPG
-
6.37 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng179 (29.83)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (1.83)
- Chuyền chọc khe1 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công78.77%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng8 (1.33)
- Chắn bóng7 (1.17)
- Giải vây15 (2.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (1.33)
- Phạm lỗi4 (0.67)
-
5(5) GS/GP
-
87.2 MPG
-
6.28 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.8)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.4)
- Bị phạm lỗi5 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng279 (55.8)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc27 (5.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.38%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng8 (1.6)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây14 (2.8)
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng5 (1)
- Đánh đầu thành công6 (1.2)
- Phạm lỗi6 (1.2)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(7) GS/GP
-
87.43 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
19(17) GS/GP
-
78.11 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
82.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
97.5 MPG
-
7.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng195 (48.75)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (2.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.54%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (1)
- Chắn bóng7 (1.75)
- Giải vây28 (7)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng2 (0.5)
- Đánh đầu thành công14 (3.5)
- Phạm lỗi6 (1.5)
-
25(24) GS/GP
-
83.12 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
11(11) GS/GP
-
84.45 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Bỉ
Standard Liege
Giao hữu quốc tế
Uzbekistan
Syria
Jordan
Cercle Brugge
Zulte Waregem
Saint Gilloise



