-
21(17) GS/GP
-
68.48 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.48)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.14)
- Bị phạm lỗi11 (0.52)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng388 (18.48)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.9)
- Chuyền dài chuẩn sắc29 (1.38)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công60.31%
- Rê bóng22 (1.05)
- Tắc bóng38 (1.81)
- Chắn bóng12 (0.57)
- Giải vây38 (1.81)
- Đánh đầu14 (0.67)
- Cản bóng11 (0.52)
- Đánh đầu thành công19 (0.9)
- Phạm lỗi30 (1.43)
-
24(12) GS/GP
-
56.54 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.21)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi10 (0.42)
- Việt vị-
- Chuyền bóng545 (22.71)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc42 (1.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.76%
- Rê bóng16 (0.67)
- Tắc bóng57 (2.38)
- Chắn bóng17 (0.71)
- Giải vây36 (1.5)
- Đánh đầu25 (1.04)
- Cản bóng4 (0.17)
- Đánh đầu thành công8 (0.33)
- Phạm lỗi12 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
89 MPG
-
5.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng28 (28)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.43%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi4 (4)
-
1(1) GS/GP
-
65 MPG
-
6.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng11 (11)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công54.55%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
80.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(12) GS/GP
-
84.69 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Argentina
CA Huracan
Independiente Rivadavia
CA Banfield
Argentinos Juniors
Rosario Central
Gimnasia LP



