-
3(2) GS/GP
-
43 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng53 (17.67)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.79%
- Rê bóng-
- Tắc bóng8 (2.67)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây6 (2)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1)
- Phạm lỗi5 (1.67)
-
26(21) GS/GP
-
66.73 MPG
-
6.42 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.31)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi24 (0.92)
- Việt vị-
- Chuyền bóng609 (23.42)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (1.08)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công82.43%
- Rê bóng9 (0.35)
- Tắc bóng34 (1.31)
- Chắn bóng31 (1.19)
- Giải vây43 (1.65)
- Đánh đầu10 (0.38)
- Cản bóng4 (0.15)
- Đánh đầu thành công24 (0.92)
- Phạm lỗi34 (1.31)
-
20(10) GS/GP
-
46.65 MPG
-
6.43 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.05)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi9 (0.45)
- Việt vị-
- Chuyền bóng367 (18.35)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.45)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (0.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.65%
- Rê bóng9 (0.45)
- Tắc bóng28 (1.4)
- Chắn bóng15 (0.75)
- Giải vây28 (1.4)
- Đánh đầu8 (0.4)
- Cản bóng3 (0.15)
- Đánh đầu thành công7 (0.35)
- Phạm lỗi18 (0.9)
-
2(2) GS/GP
-
89.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
91 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(0) GS/GP
-
33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
24(24) GS/GP
-
85.63 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
19(4) GS/GP
-
32.11 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(3) GS/GP
-
26.77 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(0) GS/GP
-
8.33 MPG
-
6.28 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.17)
- Việt vị-
- Chuyền bóng28 (4.67)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.67)
- Chuyền chọc khe1 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công71.43%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây1 (0.17)
- Đánh đầu4 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi-
-
6(4) GS/GP
-
60 MPG
-
6.39 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.33)
- Bị phạm lỗi11 (1.83)
- Việt vị-
- Chuyền bóng135 (22.5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.3%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (0.83)
- Chắn bóng4 (0.67)
- Giải vây3 (0.5)
- Đánh đầu7 (1.17)
- Cản bóng1 (0.17)
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi4 (0.67)
-
1(1) GS/GP
-
84 MPG
-
5.51 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng22 (22)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.27%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (3)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
15(1) GS/GP
-
13.2 MPG
-
5.76 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (0.53)
- Việt vị1 (0.07)
- Chuyền bóng89 (5.93)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.07)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.01%
- Rê bóng3 (0.2)
- Tắc bóng3 (0.2)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.07)
- Đánh đầu3 (0.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.07)
- Phạm lỗi7 (0.47)
-
2(2) GS/GP
-
85 MPG
-
3.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng23 (11.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.3%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (1.5)
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (1)
-
1(0) GS/GP
-
6 MPG
-
6.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng5 (5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Hà Lan
Feyenoord Rotterdam
Go Ahead Eagles
FC Groningen



