-
3(0) GS/GP
-
16 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng12 (4)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
22(13) GS/GP
-
46.95 MPG
-
6.35 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.73)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.18)
- Bị phạm lỗi16 (0.73)
- Việt vị4 (0.18)
- Chuyền bóng243 (11.05)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.36)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.09)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công79.42%
- Rê bóng21 (0.95)
- Tắc bóng18 (0.82)
- Chắn bóng7 (0.32)
- Giải vây8 (0.36)
- Đánh đầu41 (1.86)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.27)
- Phạm lỗi17 (0.77)
-
34(28) GS/GP
-
74.21 MPG
-
6.86 Avg Rating
-
5(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng47 (1.38)
- Sút trúng mục tiêu14 (0.41)
- Bị phạm lỗi54 (1.59)
- Việt vị16 (0.47)
- Chuyền bóng606 (17.82)
- Quan trọng chuyền bóng 47 (1.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.26)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công81.52%
- Rê bóng75 (2.21)
- Tắc bóng48 (1.41)
- Chắn bóng10 (0.29)
- Giải vây15 (0.44)
- Đánh đầu94 (2.76)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công17 (0.5)
- Phạm lỗi33 (0.97)
-
24(5) GS/GP
-
34.25 MPG
-
6.44 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng19 (0.79)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.42)
- Bị phạm lỗi15 (0.63)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng215 (8.96)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.71)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.13)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công77.67%
- Rê bóng22 (0.92)
- Tắc bóng19 (0.79)
- Chắn bóng8 (0.33)
- Giải vây3 (0.13)
- Đánh đầu23 (0.96)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công8 (0.33)
- Phạm lỗi17 (0.71)
-
4(0) GS/GP
-
16.75 MPG
-
6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị2 (0.5)
- Chuyền bóng17 (4.25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.59%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
1(0) GS/GP
-
17 MPG
-
4.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/0 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng5 (5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công40%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
30.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(3) GS/GP
-
49.33 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi4 (0.67)
- Việt vị2 (0.33)
- Chuyền bóng68 (11.33)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.35%
- Rê bóng13 (2.17)
- Tắc bóng9 (1.5)
- Chắn bóng6 (1)
- Giải vây3 (0.5)
- Đánh đầu9 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi5 (0.83)
-
1(1) GS/GP
-
56 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
89.33 MPG
-
4.57 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng76 (25.33)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.21%
- Rê bóng7 (2.33)
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu5 (1.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
82 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

CONCACAF Nations League
Guatemala
Suriname
VĐQG Hà Lan
AZ Alkmaar
Feyenoord Rotterdam
Willem II
N.E.C. Nijmegen
Sparta Rotterdam



