-
4(4) GS/GP
-
72.5 MPG
-
1.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng29 (7.25)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.86%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây3 (0.75)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng2 (0.5)
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
19(12) GS/GP
-
53.16 MPG
-
4.93 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.11)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.05)
- Bị phạm lỗi5 (0.26)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng397 (20.89)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.16)
- Chuyền dài chuẩn sắc29 (1.53)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.57%
- Rê bóng6 (0.32)
- Tắc bóng1 (0.05)
- Chắn bóng13 (0.68)
- Giải vây16 (0.84)
- Đánh đầu3 (0.16)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công9 (0.47)
- Phạm lỗi9 (0.47)
-
2(1) GS/GP
-
28.5 MPG
-
2.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/0 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng28 (14)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.14%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
2(1) GS/GP
-
56.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
19 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(10) GS/GP
-
66.23 MPG
-
4.35 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.08)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.08)
- Bị phạm lỗi4 (0.31)
- Việt vị-
- Chuyền bóng173 (13.31)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.15)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (0.92)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.16%
- Rê bóng1 (0.08)
- Tắc bóng3 (0.23)
- Chắn bóng5 (0.38)
- Giải vây29 (2.23)
- Đánh đầu1 (0.08)
- Cản bóng2 (0.15)
- Đánh đầu thành công7 (0.54)
- Phạm lỗi6 (0.46)
-
4(3) GS/GP
-
53.75 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi4 (1)
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng85 (21.25)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.47%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng5 (1.25)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây12 (3)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi5 (1.25)
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
6.07 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng18 (18)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(2) GS/GP
-
34 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
2 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(1) GS/GP
-
41 MPG
-
6.11 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.75)
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng28 (7)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi1 (0.25)

UEFA Nations League
Đảo Síp
Armenia
Latvia
VĐQG Síp
Omonia 29is Maiou
Pafos FC
Nea Salamis
APOEL Nicosia



