-
6(6) GS/GP
-
73.67 MPG
-
6.78 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi5 (0.83)
- Việt vị-
- Chuyền bóng182 (30.33)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.12%
- Rê bóng4 (0.67)
- Tắc bóng8 (1.33)
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây8 (1.33)
- Đánh đầu2 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
25(23) GS/GP
-
83.52 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi35 (1.4)
- Việt vị4 (0.16)
- Chuyền bóng964 (38.56)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc37 (1.48)
- Chuyền chọc khe2 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công81.64%
- Rê bóng10 (0.4)
- Tắc bóng44 (1.76)
- Chắn bóng26 (1.04)
- Giải vây59 (2.36)
- Đánh đầu9 (0.36)
- Cản bóng2 (0.08)
- Đánh đầu thành công15 (0.6)
- Phạm lỗi10 (0.4)
-
27(23) GS/GP
-
75.67 MPG
-
6.78 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.78)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.19)
- Bị phạm lỗi10 (0.37)
- Việt vị-
- Chuyền bóng939 (34.78)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.74)
- Chuyền dài chuẩn sắc31 (1.15)
- Chuyền chọc khe3 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công75.83%
- Rê bóng30 (1.11)
- Tắc bóng41 (1.52)
- Chắn bóng36 (1.33)
- Giải vây29 (1.07)
- Đánh đầu15 (0.56)
- Cản bóng3 (0.11)
- Đánh đầu thành công15 (0.56)
- Phạm lỗi19 (0.7)
-
18(13) GS/GP
-
63.56 MPG
-
6.73 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.44)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.06)
- Bị phạm lỗi12 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng468 (26)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.77%
- Rê bóng11 (0.61)
- Tắc bóng16 (0.89)
- Chắn bóng19 (1.06)
- Giải vây16 (0.89)
- Đánh đầu4 (0.22)
- Cản bóng6 (0.33)
- Đánh đầu thành công4 (0.22)
- Phạm lỗi14 (0.78)
-
6(6) GS/GP
-
85.33 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (0.83)
- Việt vị-
- Chuyền bóng211 (35.17)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.63%
- Rê bóng8 (1.33)
- Tắc bóng14 (2.33)
- Chắn bóng7 (1.17)
- Giải vây12 (2)
- Đánh đầu6 (1)
- Cản bóng1 (0.17)
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi4 (0.67)
-
1(0) GS/GP
-
2 MPG
-
6.12 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(4) GS/GP
-
64.8 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng85 (42.5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.41%
- Rê bóng3 (1.5)
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây3 (1.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
17(11) GS/GP
-
64.94 MPG
-
6.67 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.82)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.24)
- Bị phạm lỗi19 (1.12)
- Việt vị-
- Chuyền bóng571 (33.59)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (1.24)
- Chuyền dài chuẩn sắc30 (1.76)
- Chuyền chọc khe2 (0.12)
- TL chuyền bóng thành công82.31%
- Rê bóng13 (0.76)
- Tắc bóng20 (1.18)
- Chắn bóng9 (0.53)
- Giải vây23 (1.35)
- Đánh đầu11 (0.65)
- Cản bóng3 (0.18)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (0.18)
-
7(5) GS/GP
-
60.29 MPG
-
6.36 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (1.14)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.57)
- Bị phạm lỗi8 (1.14)
- Việt vị2 (0.29)
- Chuyền bóng108 (15.43)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65.74%
- Rê bóng2 (0.29)
- Tắc bóng6 (0.86)
- Chắn bóng3 (0.43)
- Giải vây10 (1.43)
- Đánh đầu1 (0.14)
- Cản bóng2 (0.29)
- Đánh đầu thành công1 (0.14)
- Phạm lỗi2 (0.29)
-
1(1) GS/GP
-
27 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
26(16) GS/GP
-
61.88 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.81)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.27)
- Bị phạm lỗi19 (0.73)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng818 (31.46)
- Quan trọng chuyền bóng 40 (1.54)
- Chuyền dài chuẩn sắc43 (1.65)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công76.65%
- Rê bóng34 (1.31)
- Tắc bóng26 (1)
- Chắn bóng19 (0.73)
- Giải vây25 (0.96)
- Đánh đầu14 (0.54)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công11 (0.42)
- Phạm lỗi11 (0.42)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng80 (40)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.75%
- Rê bóng4 (2)
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng4 (2)
- Giải vây3 (1.5)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng6 (3)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
9(8) GS/GP
-
64.78 MPG
-
3.63 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.44)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.11)
- Bị phạm lỗi3 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng130 (14.44)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.56)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.31%
- Rê bóng3 (0.33)
- Tắc bóng3 (0.33)
- Chắn bóng4 (0.44)
- Giải vây3 (0.33)
- Đánh đầu3 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.33)
- Phạm lỗi1 (0.11)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng36 (36)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng3 (3)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
63 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
67.5 MPG
-
5.95 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng56 (28)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.14%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng4 (2)
- Chắn bóng4 (2)
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
3(0) GS/GP
-
26.33 MPG
-
7.03 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng40 (13.33)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (1.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công95%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng3 (1)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Kocaelispor
Amedspor
Corum Belediyespor
Alanyaspor
Europa League
Kauno Zalgiris



