-
4(3) GS/GP
-
59.75 MPG
-
7.05 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng171 (42.75)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.81%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng5 (1.25)
- Chắn bóng4 (1)
- Giải vây16 (4)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng3 (0.75)
- Đánh đầu thành công5 (1.25)
- Phạm lỗi7 (1.75)
-
18(16) GS/GP
-
81.28 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.56)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.17)
- Bị phạm lỗi13 (0.72)
- Việt vị-
- Chuyền bóng830 (46.11)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (1.33)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công92.29%
- Rê bóng2 (0.11)
- Tắc bóng25 (1.39)
- Chắn bóng24 (1.33)
- Giải vây99 (5.5)
- Đánh đầu2 (0.11)
- Cản bóng10 (0.56)
- Đánh đầu thành công34 (1.89)
- Phạm lỗi28 (1.56)
-
7(6) GS/GP
-
79.43 MPG
-
0.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng37 (5.29)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.78%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.14)
- Chắn bóng1 (0.14)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.14)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.14)
-
8(6) GS/GP
-
73.5 MPG
-
6.39 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.88)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (1)
- Việt vị1 (0.13)
- Chuyền bóng490 (61.25)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (2.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.67%
- Rê bóng1 (0.13)
- Tắc bóng12 (1.5)
- Chắn bóng3 (0.38)
- Giải vây19 (2.38)
- Đánh đầu2 (0.25)
- Cản bóng2 (0.25)
- Đánh đầu thành công7 (0.88)
- Phạm lỗi7 (0.88)
-
7(6) GS/GP
-
76.43 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.57)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi4 (0.57)
- Việt vị-
- Chuyền bóng322 (46)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.48%
- Rê bóng4 (0.57)
- Tắc bóng9 (1.29)
- Chắn bóng3 (0.43)
- Giải vây22 (3.14)
- Đánh đầu1 (0.14)
- Cản bóng2 (0.29)
- Đánh đầu thành công3 (0.43)
- Phạm lỗi5 (0.71)
-
1(0) GS/GP
-
27 MPG
-
6.08 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng18 (18)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
16 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng13 (13)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.31%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
25(24) GS/GP
-
81 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.6)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.16)
- Bị phạm lỗi18 (0.72)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1569 (62.76)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.08)
- Chuyền dài chuẩn sắc62 (2.48)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.99%
- Rê bóng5 (0.2)
- Tắc bóng32 (1.28)
- Chắn bóng23 (0.92)
- Giải vây53 (2.12)
- Đánh đầu8 (0.32)
- Cản bóng11 (0.44)
- Đánh đầu thành công28 (1.12)
- Phạm lỗi19 (0.76)
-
28(26) GS/GP
-
83.14 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.43)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.18)
- Bị phạm lỗi22 (0.79)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1357 (48.46)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.21)
- Chuyền dài chuẩn sắc58 (2.07)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công86.88%
- Rê bóng14 (0.5)
- Tắc bóng60 (2.14)
- Chắn bóng24 (0.86)
- Giải vây61 (2.18)
- Đánh đầu9 (0.32)
- Cản bóng10 (0.36)
- Đánh đầu thành công21 (0.75)
- Phạm lỗi23 (0.82)
-
7(6) GS/GP
-
76.14 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.14)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (1.14)
- Việt vị-
- Chuyền bóng269 (38.43)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (1.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.01%
- Rê bóng6 (0.86)
- Tắc bóng12 (1.71)
- Chắn bóng6 (0.86)
- Giải vây20 (2.86)
- Đánh đầu1 (0.14)
- Cản bóng3 (0.43)
- Đánh đầu thành công6 (0.86)
- Phạm lỗi5 (0.71)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
17(8) GS/GP
-
51 MPG
-
6.44 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.12)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi9 (0.53)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng631 (37.12)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.18)
- Chuyền dài chuẩn sắc34 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.11%
- Rê bóng7 (0.41)
- Tắc bóng21 (1.24)
- Chắn bóng10 (0.59)
- Giải vây20 (1.18)
- Đánh đầu2 (0.12)
- Cản bóng4 (0.24)
- Đánh đầu thành công11 (0.65)
- Phạm lỗi15 (0.88)
-
4(3) GS/GP
-
67 MPG
-
6.15 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng175 (43.75)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (3.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.86%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng4 (1)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây5 (1.25)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công4 (1)
- Phạm lỗi5 (1.25)
-
8(8) GS/GP
-
83 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng403 (50.38)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc29 (3.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.1%
- Rê bóng1 (0.13)
- Tắc bóng8 (1)
- Chắn bóng9 (1.13)
- Giải vây26 (3.25)
- Đánh đầu3 (0.38)
- Cản bóng2 (0.25)
- Đánh đầu thành công11 (1.38)
- Phạm lỗi8 (1)
-
3(3) GS/GP
-
89 MPG
-
6.36 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng141 (47)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.27%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng4 (1.33)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây15 (5)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng4 (1.33)
- Đánh đầu thành công4 (1.33)
- Phạm lỗi1 (0.33)

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Amedspor
Europa League
Marseille
Corum Belediyespor
Kauno Zalgiris



