-
5(3) GS/GP
-
38.6 MPG
-
5.06 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi3 (0.6)
- Việt vị-
- Chuyền bóng74 (14.8)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.4)
- Chuyền chọc khe1 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công68.92%
- Rê bóng4 (0.8)
- Tắc bóng3 (0.6)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây3 (0.6)
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi5 (1)
-
2(1) GS/GP
-
61 MPG
-
7.05 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng47 (23.5)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.11%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
24(17) GS/GP
-
58.08 MPG
-
6.41 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.21)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi25 (1.04)
- Việt vị4 (0.17)
- Chuyền bóng648 (27)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.54)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (0.75)
- Chuyền chọc khe3 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công81.64%
- Rê bóng8 (0.33)
- Tắc bóng31 (1.29)
- Chắn bóng17 (0.71)
- Giải vây27 (1.13)
- Đánh đầu10 (0.42)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công14 (0.58)
- Phạm lỗi28 (1.17)
-
11(9) GS/GP
-
70.09 MPG
-
6.58 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.64)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.27)
- Bị phạm lỗi14 (1.27)
- Việt vị-
- Chuyền bóng338 (30.73)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.45)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (1.18)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.37%
- Rê bóng9 (0.82)
- Tắc bóng27 (2.45)
- Chắn bóng4 (0.36)
- Giải vây16 (1.45)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.09)
- Đánh đầu thành công4 (0.36)
- Phạm lỗi15 (1.36)
-
31(25) GS/GP
-
69.71 MPG
-
6.68 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.16)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.06)
- Bị phạm lỗi41 (1.32)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng1017 (32.81)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.58)
- Chuyền dài chuẩn sắc54 (1.74)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công76.3%
- Rê bóng23 (0.74)
- Tắc bóng63 (2.03)
- Chắn bóng33 (1.06)
- Giải vây49 (1.58)
- Đánh đầu8 (0.26)
- Cản bóng16 (0.52)
- Đánh đầu thành công16 (0.52)
- Phạm lỗi41 (1.32)
-
1(1) GS/GP
-
120 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(24) GS/GP
-
74.67 MPG
-
6.68 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.22)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi44 (1.63)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1076 (39.85)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.52)
- Chuyền dài chuẩn sắc53 (1.96)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công79.28%
- Rê bóng13 (0.48)
- Tắc bóng70 (2.59)
- Chắn bóng25 (0.93)
- Giải vây46 (1.7)
- Đánh đầu11 (0.41)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công24 (0.89)
- Phạm lỗi40 (1.48)
-
19(18) GS/GP
-
75.11 MPG
-
6.67 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.16)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.05)
- Bị phạm lỗi29 (1.53)
- Việt vị-
- Chuyền bóng474 (24.95)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.42)
- Chuyền dài chuẩn sắc31 (1.63)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công70.68%
- Rê bóng11 (0.58)
- Tắc bóng36 (1.89)
- Chắn bóng19 (1)
- Giải vây22 (1.16)
- Đánh đầu8 (0.42)
- Cản bóng5 (0.26)
- Đánh đầu thành công19 (1)
- Phạm lỗi32 (1.68)
-
2(1) GS/GP
-
65.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(25) GS/GP
-
73.79 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/5 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.28)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.07)
- Bị phạm lỗi38 (1.31)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng942 (32.48)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.62)
- Chuyền dài chuẩn sắc57 (1.97)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công74.63%
- Rê bóng27 (0.93)
- Tắc bóng46 (1.59)
- Chắn bóng45 (1.55)
- Giải vây53 (1.83)
- Đánh đầu13 (0.45)
- Cản bóng6 (0.21)
- Đánh đầu thành công33 (1.14)
- Phạm lỗi34 (1.17)
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (1.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng140 (35)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.29%
- Rê bóng-
- Tắc bóng12 (3)
- Chắn bóng8 (2)
- Giải vây5 (1.25)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.75)
- Phạm lỗi8 (2)
-
4(3) GS/GP
-
64.75 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng103 (25.75)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (2)
- Chuyền chọc khe2 (0.5)
- TL chuyền bóng thành công75.73%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng8 (2)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây9 (2.25)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (1)
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
1(0) GS/GP
-
20 MPG
-
6.21 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng8 (8)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công62.5%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng29 (29)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.86%
- Rê bóng5 (5)
- Tắc bóng3 (3)
- Chắn bóng4 (4)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
2(0) GS/GP
-
21 MPG
-
6.22 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng21 (10.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)

VĐQG Ý
Atalanta
Lazio
Fiorentina
Udinese
AC Milan
Lecce



