-
10(9) GS/GP
-
82.9 MPG
-
7.33 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (2.2)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.5)
- Bị phạm lỗi10 (1)
- Việt vị4 (0.4)
- Chuyền bóng368 (36.8)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (2.1)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (1.1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.25%
- Rê bóng7 (0.7)
- Tắc bóng8 (0.8)
- Chắn bóng1 (0.1)
- Giải vây3 (0.3)
- Đánh đầu15 (1.5)
- Cản bóng1 (0.1)
- Đánh đầu thành công1 (0.1)
- Phạm lỗi3 (0.3)
-
45(39) GS/GP
-
72.96 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
11(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
8 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng97 (2.16)
- Sút trúng mục tiêu31 (0.69)
- Bị phạm lỗi40 (0.89)
- Việt vị7 (0.16)
- Chuyền bóng1303 (28.96)
- Quan trọng chuyền bóng 64 (1.42)
- Chuyền dài chuẩn sắc51 (1.13)
- Chuyền chọc khe21 (0.47)
- TL chuyền bóng thành công76.29%
- Rê bóng42 (0.93)
- Tắc bóng61 (1.36)
- Chắn bóng12 (0.27)
- Giải vây31 (0.69)
- Đánh đầu62 (1.38)
- Cản bóng5 (0.11)
- Đánh đầu thành công27 (0.6)
- Phạm lỗi33 (0.73)
-
45(43) GS/GP
-
79.27 MPG
-
7.08 Avg Rating
-
12(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
11 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng123 (2.73)
- Sút trúng mục tiêu40 (0.89)
- Bị phạm lỗi47 (1.04)
- Việt vị2 (0.04)
- Chuyền bóng1411 (31.36)
- Quan trọng chuyền bóng 88 (1.96)
- Chuyền dài chuẩn sắc46 (1.02)
- Chuyền chọc khe14 (0.31)
- TL chuyền bóng thành công74.42%
- Rê bóng32 (0.71)
- Tắc bóng39 (0.87)
- Chắn bóng14 (0.31)
- Giải vây23 (0.51)
- Đánh đầu71 (1.58)
- Cản bóng5 (0.11)
- Đánh đầu thành công16 (0.36)
- Phạm lỗi21 (0.47)
-
46(36) GS/GP
-
68.04 MPG
-
6.96 Avg Rating
-
11(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
10 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng84 (1.83)
- Sút trúng mục tiêu27 (0.59)
- Bị phạm lỗi39 (0.85)
- Việt vị2 (0.04)
- Chuyền bóng1441 (31.33)
- Quan trọng chuyền bóng 92 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc66 (1.43)
- Chuyền chọc khe16 (0.35)
- TL chuyền bóng thành công78.07%
- Rê bóng52 (1.13)
- Tắc bóng34 (0.74)
- Chắn bóng26 (0.57)
- Giải vây17 (0.37)
- Đánh đầu60 (1.3)
- Cản bóng4 (0.09)
- Đánh đầu thành công17 (0.37)
- Phạm lỗi21 (0.46)
-
2(0) GS/GP
-
19.5 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng36 (18)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (3.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng73 (36.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.23%
- Rê bóng3 (1.5)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng3 (1.5)
- Giải vây3 (1.5)
- Đánh đầu5 (2.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
4(3) GS/GP
-
78.75 MPG
-
7.03 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.75)
- Bị phạm lỗi6 (1.5)
- Việt vị2 (0.5)
- Chuyền bóng73 (18.25)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.97%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng4 (1)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây2 (0.5)
- Đánh đầu5 (1.25)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
6(6) GS/GP
-
87.83 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (1.67)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.83)
- Bị phạm lỗi1 (0.17)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng183 (30.5)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (1.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.83)
- Chuyền chọc khe3 (0.5)
- TL chuyền bóng thành công71.04%
- Rê bóng7 (1.17)
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây3 (0.5)
- Đánh đầu7 (1.17)
- Cản bóng1 (0.17)
- Đánh đầu thành công4 (0.67)
- Phạm lỗi7 (1.17)
-
5(3) GS/GP
-
54.8 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.4)
- Bị phạm lỗi6 (1.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng96 (19.2)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (1.2)
- Chuyền chọc khe3 (0.6)
- TL chuyền bóng thành công76.04%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (0.8)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.4)
-
2(1) GS/GP
-
32.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
19 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
34(24) GS/GP
-
61.15 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
8(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
8 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng57 (1.68)
- Sút trúng mục tiêu21 (0.62)
- Bị phạm lỗi40 (1.18)
- Việt vị3 (0.09)
- Chuyền bóng864 (25.41)
- Quan trọng chuyền bóng 56 (1.65)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (1.18)
- Chuyền chọc khe6 (0.18)
- TL chuyền bóng thành công71.64%
- Rê bóng17 (0.5)
- Tắc bóng25 (0.74)
- Chắn bóng11 (0.32)
- Giải vây10 (0.29)
- Đánh đầu64 (1.88)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công14 (0.41)
- Phạm lỗi14 (0.41)
-
42(34) GS/GP
-
78.55 MPG
-
7 Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng109 (2.6)
- Sút trúng mục tiêu38 (0.9)
- Bị phạm lỗi38 (0.9)
- Việt vị6 (0.14)
- Chuyền bóng1421 (33.83)
- Quan trọng chuyền bóng 75 (1.79)
- Chuyền dài chuẩn sắc95 (2.26)
- Chuyền chọc khe2 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công73.68%
- Rê bóng29 (0.69)
- Tắc bóng87 (2.07)
- Chắn bóng16 (0.38)
- Giải vây18 (0.43)
- Đánh đầu81 (1.93)
- Cản bóng11 (0.26)
- Đánh đầu thành công31 (0.74)
- Phạm lỗi21 (0.5)
-
37(27) GS/GP
-
62.03 MPG
-
6.44 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng34 (0.92)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.3)
- Bị phạm lỗi20 (0.54)
- Việt vị-
- Chuyền bóng900 (24.32)
- Quan trọng chuyền bóng 30 (0.81)
- Chuyền dài chuẩn sắc31 (0.84)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68%
- Rê bóng9 (0.24)
- Tắc bóng33 (0.89)
- Chắn bóng8 (0.22)
- Giải vây11 (0.3)
- Đánh đầu44 (1.19)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công32 (0.86)
- Phạm lỗi24 (0.65)
-
2(1) GS/GP
-
72 MPG
-
6.82 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng60 (30)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65%
- Rê bóng7 (3.5)
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)

Hạng Nhất Anh
Norwich City
Portsmouth
UEFA Nations League
Ireland
Áo
Kosovo
Wrexham
Bristol City



