-
27(24) GS/GP
-
74.96 MPG
-
6.89 Avg Rating
-
15(3) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng65 (2.41)
- Sút trúng mục tiêu30 (1.11)
- Bị phạm lỗi35 (1.3)
- Việt vị6 (0.22)
- Chuyền bóng428 (15.85)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (0.44)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công70.33%
- Rê bóng20 (0.74)
- Tắc bóng13 (0.48)
- Chắn bóng5 (0.19)
- Giải vây7 (0.26)
- Đánh đầu30 (1.11)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công45 (1.67)
- Phạm lỗi25 (0.93)
-
34(25) GS/GP
-
65.82 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
9(3) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng63 (1.85)
- Sút trúng mục tiêu33 (0.97)
- Bị phạm lỗi33 (0.97)
- Việt vị9 (0.26)
- Chuyền bóng386 (11.35)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.15)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công68.13%
- Rê bóng26 (0.76)
- Tắc bóng13 (0.38)
- Chắn bóng2 (0.06)
- Giải vây7 (0.21)
- Đánh đầu41 (1.21)
- Cản bóng4 (0.12)
- Đánh đầu thành công64 (1.88)
- Phạm lỗi46 (1.35)
-
12(11) GS/GP
-
81.67 MPG
-
7.47 Avg Rating
-
9(4) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng45 (3.75)
- Sút trúng mục tiêu24 (2)
- Bị phạm lỗi12 (1)
- Việt vị5 (0.42)
- Chuyền bóng183 (15.25)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.12%
- Rê bóng16 (1.33)
- Tắc bóng5 (0.42)
- Chắn bóng2 (0.17)
- Giải vây6 (0.5)
- Đánh đầu14 (1.17)
- Cản bóng1 (0.08)
- Đánh đầu thành công19 (1.58)
- Phạm lỗi19 (1.58)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng23 (23)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.61%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
3(2) GS/GP
-
48.67 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (2)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.67)
- Bị phạm lỗi4 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng29 (9.67)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.21%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
58.67 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
59.67 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (3)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.67)
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị2 (0.67)
- Chuyền bóng33 (11)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.79%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu5 (1.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
14(13) GS/GP
-
80.07 MPG
-
7.22 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng40 (2.86)
- Sút trúng mục tiêu14 (1)
- Bị phạm lỗi18 (1.29)
- Việt vị5 (0.36)
- Chuyền bóng200 (14.29)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.21)
- Chuyền chọc khe1 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công65.5%
- Rê bóng16 (1.14)
- Tắc bóng13 (0.93)
- Chắn bóng3 (0.21)
- Giải vây11 (0.79)
- Đánh đầu27 (1.93)
- Cản bóng2 (0.14)
- Đánh đầu thành công27 (1.93)
- Phạm lỗi12 (0.86)
-
13(0) GS/GP
-
20.31 MPG
-
6.22 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.46)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.23)
- Bị phạm lỗi8 (0.62)
- Việt vị3 (0.23)
- Chuyền bóng75 (5.77)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.08)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.33%
- Rê bóng8 (0.62)
- Tắc bóng4 (0.31)
- Chắn bóng1 (0.08)
- Giải vây3 (0.23)
- Đánh đầu6 (0.46)
- Cản bóng2 (0.15)
- Đánh đầu thành công11 (0.85)
- Phạm lỗi11 (0.85)
-
13(3) GS/GP
-
26.69 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng13 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.15)
- Bị phạm lỗi11 (0.85)
- Việt vị1 (0.08)
- Chuyền bóng52 (4)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.08)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công51.92%
- Rê bóng15 (1.15)
- Tắc bóng6 (0.46)
- Chắn bóng1 (0.08)
- Giải vây2 (0.15)
- Đánh đầu10 (0.77)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công14 (1.08)
- Phạm lỗi11 (0.85)
-
17(9) GS/GP
-
49.76 MPG
-
6.38 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.94)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.29)
- Bị phạm lỗi30 (1.76)
- Việt vị7 (0.41)
- Chuyền bóng166 (9.76)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.76)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.12)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65.66%
- Rê bóng14 (0.82)
- Tắc bóng13 (0.76)
- Chắn bóng1 (0.06)
- Giải vây5 (0.29)
- Đánh đầu12 (0.71)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công30 (1.76)
- Phạm lỗi28 (1.65)
-
5(4) GS/GP
-
65.6 MPG
-
6.27 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (1.4)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng50 (10)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công54%
- Rê bóng8 (1.6)
- Tắc bóng4 (0.8)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu10 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công10 (2)
- Phạm lỗi6 (1.2)

MLS Mỹ
Houston Dynamo
Seattle Sounders
Los Angeles Galaxy
St. Louis City
FC Dallas
Portland Timbers



